Đại Trạch Thổ· hành Thổ

Mậu Thân

戊申

Thiên Can
Mậu
Địa Chi
Thân
Hành của can
Thổ
Hành của chi
Kim
Âm dương
Dương
Con giáp
Khỉ

Các năm dương lịch

  • 1968
  • 2028

Tóm tắt

Mậu Thân là tổ hợp thứ 45 trong vòng sáu mươi hoa giáp, nạp âm Đại Trạch Thổ. Can Mậu thuộc Dương Thổ, chi Thân thuộc Dương Kim. Các năm dương lịch mang can chi này: 1968 và 2028.

Nội dung

Mậu Thân (戊申) là tổ hợp thứ 45 trong vòng sáu mươi hoa giáp — ghép giữa thiên can Mậu và địa chi Thân, nạp âm Đại Trạch Thổ. Những năm dương lịch mang can chi này gần đây nhất là 1968 và 2028.

Can Mậu và chi Thân ghép lại thì ra sao

Can Mậu thuộc Dương Thổ; chi Thân thuộc Dương Kim. Thổ sinh Kim — can dồn sức nuôi chi, bản thân can hao đi.

Trong vòng sáu mươi, can dương chỉ ghép được với chi dương và can âm chỉ ghép với chi âm — đó là lý do có 60 tổ hợp chứ không phải 120. Mậu Thân nằm ở vị trí thứ 45, nên nó lặp lại đúng mỗi 60 năm, 60 tháng, 60 ngày hoặc 60 giờ tuỳ nó đứng ở trụ nào.

Nạp âm Đại Trạch Thổ

Đất đầm lớn — thổ ngậm nước, rộng và mềm. Tượng của sức chứa lớn đi kèm việc khó đặt chân vững.

Nạp âm gán cho mỗi cặp can chi liên tiếp một hành riêng — ở đây là Thổ. Cần phân biệt rõ: hành nạp âm (Thổ) khác hành của can (Thổ) và khác hành của chi (Kim). Ba con số này trả lời ba câu hỏi khác nhau và không thay thế nhau được.

Tàng can trong chi Thân

Địa chi không phải một điểm mà là một khoảng thời gian; trong khoảng đó khí của các hành chuyển tiếp dần. Vì vậy mỗi chi chứa một tới ba thiên can, gọi là tàng can.

Tàng canLoại khíNgũ hànhÂm dương
Canhbản khíKimDương
Nhâmtrung khíThủyDương
Mậudư khíThổDương

Bản khí là khí chính, nặng nhất khi luận; trung khí và dư khí nhẹ hơn. Khi Mậu Thân đứng ở trụ tháng, chính bản khí Canh thường quyết định phần lớn cách đọc lá số.

Mậu Thân gặp can chi khác

Quan hệVớiNghĩa
Thiên can hợpQuýMậu hợp Quý, cổ thư nói hoá Hỏa
Lục hợpTỵchi Thân hợp chi Tỵ
Lục xungDầnchi Thân xung chi Dần, hai chi cách nhau đúng sáu vị trí
Tam hợpThân – Tý – Thìnba chi hợp thành cục Thủy
Tam hộiThân – Dậu – Tuấtba chi liền nhau hội về phương tây, hành Kim

Những năm Mậu Thân

Trong khoảng 1930 – 2050, các năm mang can chi Mậu Thân là 1968, 2028. Người sinh những năm này cầm tinh con khỉ.

Lưu ý một điểm hay bị bỏ qua: trong Bát Tự, năm can chi cắt ở Lập Xuân chứ không cắt ở Tết Nguyên Đán. Người sinh trong khoảng từ Tết tới trước Lập Xuân vẫn thuộc can chi năm cũ. Muốn biết chính xác, hãy dùng công cụ lập lá số Bát Tự — nó tính theo tiết khí thật.

Khi Mậu Thân đứng ở từng trụ

  • Trụ năm — nói về gốc gác, thời thơ ấu và bối cảnh gia đình. Đây là chỗ Mậu Thân hay được nhắc tới nhất vì nó chính là "tuổi" theo cách gọi thông thường.
  • Trụ tháng — nói về thời thanh niên và môi trường làm việc. Trụ tháng nặng nhất trong bốn trụ vì nó giữ lệnh tháng.
  • Trụ ngày — can ngày là chính bản thân người có lá số. Nếu Mậu làm nhật chủ thì mọi chữ còn lại được đọc trong quan hệ với nó.
  • Trụ giờ — nói về hậu vận và con cái. Trụ giờ đổi theo hai tiếng một lần nên sai giờ sinh là sai trụ này trước tiên.

Hiểu lầm thường gặp

Nghe "Mậu Thân nạp âm Đại Trạch Thổ", nhiều người kết luận ngay rằng mình "mệnh Thổ" rồi đi chọn màu, chọn hướng, chọn số theo hành đó. Đây là chỗ sai phổ biến nhất.

Ở Mậu Thân, nạp âm Thổ tình cờ trùng với hành của can Mậu, nhưng chi Thân lại thuộc Kim. Ngay trong một tổ hợp đã có hai con số khác nhau.

Nạp âm chỉ là một trong nhiều cách gán hành, và nó gán cho cặp can chi chứ không gán cho con người. Trong Bát Tự hiện đại, thứ quyết định cách luận là nhật chủ — can của trụ ngày — cùng với lệnh tháng, chứ không phải nạp âm của trụ năm. Hai người cùng Mậu Thân ở trụ năm nhưng khác ngày sinh sẽ có nhật chủ khác nhau và lá số đọc ra khác hẳn.

Nạp âm vẫn có chỗ dùng — nó xuất hiện trong Tử Vi để định Cục, và trong một số phép chọn ngày. Nhưng dùng nó làm căn cứ duy nhất để kết luận về một người thì là rút gọn quá tay. Xem thêm cách ngũ hành vận hành và bài về vòng sáu mươi hoa giáp.

Cùng nạp âm

Các tổ hợp hoa giáp khác

Bước tiếp theo

Muốn biết can chi thật của mình?

Can chi năm cắt ở Lập Xuân chứ không ở Tết, nên rất nhiều người tự tra ra sai. Công cụ lập Bát Tự tính theo tiết khí thật và cho luôn cả bốn trụ.