Đại Trạch Thổ· hành Thổ

Kỷ Dậu

己酉

Thiên Can
Kỷ
Địa Chi
Dậu
Hành của can
Thổ
Hành của chi
Kim
Âm dương
Âm
Con giáp
Gà

Các năm dương lịch

  • 1969
  • 2029

Tóm tắt

Kỷ Dậu là tổ hợp thứ 46 trong vòng sáu mươi hoa giáp, nạp âm Đại Trạch Thổ. Can Kỷ thuộc Âm Thổ, chi Dậu thuộc Âm Kim. Các năm dương lịch mang can chi này: 1969 và 2029.

Nội dung

Kỷ Dậu (己酉) là tổ hợp thứ 46 trong vòng sáu mươi hoa giáp — ghép giữa thiên can Kỷ và địa chi Dậu, nạp âm Đại Trạch Thổ. Những năm dương lịch mang can chi này gần đây nhất là 1969 và 2029.

Can Kỷ và chi Dậu ghép lại thì ra sao

Can Kỷ thuộc Âm Thổ; chi Dậu thuộc Âm Kim. Thổ sinh Kim — can dồn sức nuôi chi, bản thân can hao đi.

Trong vòng sáu mươi, can dương chỉ ghép được với chi dương và can âm chỉ ghép với chi âm — đó là lý do có 60 tổ hợp chứ không phải 120. Kỷ Dậu nằm ở vị trí thứ 46, nên nó lặp lại đúng mỗi 60 năm, 60 tháng, 60 ngày hoặc 60 giờ tuỳ nó đứng ở trụ nào.

Nạp âm Đại Trạch Thổ

Đất đầm lớn — thổ ngậm nước, rộng và mềm. Tượng của sức chứa lớn đi kèm việc khó đặt chân vững.

Nạp âm gán cho mỗi cặp can chi liên tiếp một hành riêng — ở đây là Thổ. Cần phân biệt rõ: hành nạp âm (Thổ) khác hành của can (Thổ) và khác hành của chi (Kim). Ba con số này trả lời ba câu hỏi khác nhau và không thay thế nhau được.

Tàng can trong chi Dậu

Địa chi không phải một điểm mà là một khoảng thời gian; trong khoảng đó khí của các hành chuyển tiếp dần. Vì vậy mỗi chi chứa một tới ba thiên can, gọi là tàng can.

Tàng canLoại khíNgũ hànhÂm dương
Tânbản khíKimÂm

Bản khí là khí chính, nặng nhất khi luận; trung khí và dư khí nhẹ hơn. Khi Kỷ Dậu đứng ở trụ tháng, chính bản khí Tân thường quyết định phần lớn cách đọc lá số.

Kỷ Dậu gặp can chi khác

Quan hệVớiNghĩa
Thiên can hợpGiápKỷ hợp Giáp, cổ thư nói hoá Thổ
Lục hợpThìnchi Dậu hợp chi Thìn
Lục xungMãochi Dậu xung chi Mão, hai chi cách nhau đúng sáu vị trí
Tam hợpTỵ – Dậu – Sửuba chi hợp thành cục Kim
Tam hộiThân – Dậu – Tuấtba chi liền nhau hội về phương tây, hành Kim

Những năm Kỷ Dậu

Trong khoảng 1930 – 2050, các năm mang can chi Kỷ Dậu là 1969, 2029. Người sinh những năm này cầm tinh con gà.

Lưu ý một điểm hay bị bỏ qua: trong Bát Tự, năm can chi cắt ở Lập Xuân chứ không cắt ở Tết Nguyên Đán. Người sinh trong khoảng từ Tết tới trước Lập Xuân vẫn thuộc can chi năm cũ. Muốn biết chính xác, hãy dùng công cụ lập lá số Bát Tự — nó tính theo tiết khí thật.

Khi Kỷ Dậu đứng ở từng trụ

  • Trụ năm — nói về gốc gác, thời thơ ấu và bối cảnh gia đình. Đây là chỗ Kỷ Dậu hay được nhắc tới nhất vì nó chính là "tuổi" theo cách gọi thông thường.
  • Trụ tháng — nói về thời thanh niên và môi trường làm việc. Trụ tháng nặng nhất trong bốn trụ vì nó giữ lệnh tháng.
  • Trụ ngày — can ngày là chính bản thân người có lá số. Nếu Kỷ làm nhật chủ thì mọi chữ còn lại được đọc trong quan hệ với nó.
  • Trụ giờ — nói về hậu vận và con cái. Trụ giờ đổi theo hai tiếng một lần nên sai giờ sinh là sai trụ này trước tiên.

Hiểu lầm thường gặp

Nghe "Kỷ Dậu nạp âm Đại Trạch Thổ", nhiều người kết luận ngay rằng mình "mệnh Thổ" rồi đi chọn màu, chọn hướng, chọn số theo hành đó. Đây là chỗ sai phổ biến nhất.

Ở Kỷ Dậu, nạp âm Thổ tình cờ trùng với hành của can Kỷ, nhưng chi Dậu lại thuộc Kim. Ngay trong một tổ hợp đã có hai con số khác nhau.

Nạp âm chỉ là một trong nhiều cách gán hành, và nó gán cho cặp can chi chứ không gán cho con người. Trong Bát Tự hiện đại, thứ quyết định cách luận là nhật chủ — can của trụ ngày — cùng với lệnh tháng, chứ không phải nạp âm của trụ năm. Hai người cùng Kỷ Dậu ở trụ năm nhưng khác ngày sinh sẽ có nhật chủ khác nhau và lá số đọc ra khác hẳn.

Nạp âm vẫn có chỗ dùng — nó xuất hiện trong Tử Vi để định Cục, và trong một số phép chọn ngày. Nhưng dùng nó làm căn cứ duy nhất để kết luận về một người thì là rút gọn quá tay. Xem thêm cách ngũ hành vận hành và bài về vòng sáu mươi hoa giáp.

Cùng nạp âm

Các tổ hợp hoa giáp khác

Bước tiếp theo

Muốn biết can chi thật của mình?

Can chi năm cắt ở Lập Xuân chứ không ở Tết, nên rất nhiều người tự tra ra sai. Công cụ lập Bát Tự tính theo tiết khí thật và cho luôn cả bốn trụ.