Giản Hạ Thủy· hành Thủy

Đinh Sửu

丁丑

Thiên Can
Đinh
Địa Chi
Sửu
Hành của can
Hỏa
Hành của chi
Thổ
Âm dương
Âm
Con giáp
Trâu

Các năm dương lịch

  • 1937
  • 1997

Tóm tắt

Đinh Sửu là tổ hợp thứ 14 trong vòng sáu mươi hoa giáp, nạp âm Giản Hạ Thủy. Can Đinh thuộc Âm Hỏa, chi Sửu thuộc Âm Thổ. Các năm dương lịch mang can chi này: 1937 và 1997.

Nội dung

Đinh Sửu (丁丑) là tổ hợp thứ 14 trong vòng sáu mươi hoa giáp — ghép giữa thiên can Đinh và địa chi Sửu, nạp âm Giản Hạ Thủy. Những năm dương lịch mang can chi này gần đây nhất là 1937 và 1997.

Can Đinh và chi Sửu ghép lại thì ra sao

Can Đinh thuộc Âm Hỏa; chi Sửu thuộc Âm Thổ. Hỏa sinh Thổ — can dồn sức nuôi chi, bản thân can hao đi.

Trong vòng sáu mươi, can dương chỉ ghép được với chi dương và can âm chỉ ghép với chi âm — đó là lý do có 60 tổ hợp chứ không phải 120. Đinh Sửu nằm ở vị trí thứ 14, nên nó lặp lại đúng mỗi 60 năm, 60 tháng, 60 ngày hoặc 60 giờ tuỳ nó đứng ở trụ nào.

Nạp âm Giản Hạ Thủy

Nước khe dưới núi — dòng nhỏ, trong, chảy đều. Không có sức cuốn nhưng không bao giờ cạn hẳn; tượng của cái bền bỉ ở quy mô nhỏ.

Nạp âm gán cho mỗi cặp can chi liên tiếp một hành riêng — ở đây là Thủy. Cần phân biệt rõ: hành nạp âm (Thủy) khác hành của can (Hỏa) và khác hành của chi (Thổ). Ba con số này trả lời ba câu hỏi khác nhau và không thay thế nhau được.

Tàng can trong chi Sửu

Địa chi không phải một điểm mà là một khoảng thời gian; trong khoảng đó khí của các hành chuyển tiếp dần. Vì vậy mỗi chi chứa một tới ba thiên can, gọi là tàng can.

Tàng canLoại khíNgũ hànhÂm dương
Kỷbản khíThổÂm
Quýtrung khíThủyÂm
Tândư khíKimÂm

Bản khí là khí chính, nặng nhất khi luận; trung khí và dư khí nhẹ hơn. Khi Đinh Sửu đứng ở trụ tháng, chính bản khí Kỷ thường quyết định phần lớn cách đọc lá số.

Đinh Sửu gặp can chi khác

Quan hệVớiNghĩa
Thiên can hợpNhâmĐinh hợp Nhâm, cổ thư nói hoá Mộc
Thiên can xungQuýhai can đối nhau về phương và hành
Lục hợpTýchi Sửu hợp chi Tý
Lục xungMùichi Sửu xung chi Mùi, hai chi cách nhau đúng sáu vị trí
Tam hợpTỵ – Dậu – Sửuba chi hợp thành cục Kim
Tam hộiHợi – Tý – Sửuba chi liền nhau hội về phương bắc, hành Thủy

Những năm Đinh Sửu

Trong khoảng 1930 – 2050, các năm mang can chi Đinh Sửu là 1937, 1997. Người sinh những năm này cầm tinh con trâu.

Lưu ý một điểm hay bị bỏ qua: trong Bát Tự, năm can chi cắt ở Lập Xuân chứ không cắt ở Tết Nguyên Đán. Người sinh trong khoảng từ Tết tới trước Lập Xuân vẫn thuộc can chi năm cũ. Muốn biết chính xác, hãy dùng công cụ lập lá số Bát Tự — nó tính theo tiết khí thật.

Khi Đinh Sửu đứng ở từng trụ

  • Trụ năm — nói về gốc gác, thời thơ ấu và bối cảnh gia đình. Đây là chỗ Đinh Sửu hay được nhắc tới nhất vì nó chính là "tuổi" theo cách gọi thông thường.
  • Trụ tháng — nói về thời thanh niên và môi trường làm việc. Trụ tháng nặng nhất trong bốn trụ vì nó giữ lệnh tháng.
  • Trụ ngày — can ngày là chính bản thân người có lá số. Nếu Đinh làm nhật chủ thì mọi chữ còn lại được đọc trong quan hệ với nó.
  • Trụ giờ — nói về hậu vận và con cái. Trụ giờ đổi theo hai tiếng một lần nên sai giờ sinh là sai trụ này trước tiên.

Hiểu lầm thường gặp

Nghe "Đinh Sửu nạp âm Giản Hạ Thủy", nhiều người kết luận ngay rằng mình "mệnh Thủy" rồi đi chọn màu, chọn hướng, chọn số theo hành đó. Đây là chỗ sai phổ biến nhất.

Ở Đinh Sửu, mâu thuẫn thấy rõ ngay: nạp âm nói Thủy, nhưng can Đinh là Hỏa và chi Sửu là Thổ — ba con số, không con nào trùng con nào. Nếu nạp âm là "mệnh" của người ta thì hai con số kia là gì?

Nạp âm chỉ là một trong nhiều cách gán hành, và nó gán cho cặp can chi chứ không gán cho con người. Trong Bát Tự hiện đại, thứ quyết định cách luận là nhật chủ — can của trụ ngày — cùng với lệnh tháng, chứ không phải nạp âm của trụ năm. Hai người cùng Đinh Sửu ở trụ năm nhưng khác ngày sinh sẽ có nhật chủ khác nhau và lá số đọc ra khác hẳn.

Nạp âm vẫn có chỗ dùng — nó xuất hiện trong Tử Vi để định Cục, và trong một số phép chọn ngày. Nhưng dùng nó làm căn cứ duy nhất để kết luận về một người thì là rút gọn quá tay. Xem thêm cách ngũ hành vận hành và bài về vòng sáu mươi hoa giáp.

Cùng nạp âm

Các tổ hợp hoa giáp khác

Bước tiếp theo

Muốn biết can chi thật của mình?

Can chi năm cắt ở Lập Xuân chứ không ở Tết, nên rất nhiều người tự tra ra sai. Công cụ lập Bát Tự tính theo tiết khí thật và cho luôn cả bốn trụ.