Tân Dậu
辛酉
- Thiên Can
- Tân
- Địa Chi
- Dậu
- Hành của can
- Kim
- Hành của chi
- Kim
- Âm dương
- Âm
- Con giáp
- Gà
Các năm dương lịch
- 1981
- 2041
Tóm tắt
Tân Dậu là tổ hợp thứ 58 trong vòng sáu mươi hoa giáp, nạp âm Thạch Lựu Mộc. Can Tân thuộc Âm Kim, chi Dậu thuộc Âm Kim. Các năm dương lịch mang can chi này: 1981 và 2041.
Tân Dậu (辛酉) là tổ hợp thứ 58 trong vòng sáu mươi hoa giáp — ghép giữa thiên can Tân và địa chi Dậu, nạp âm Thạch Lựu Mộc. Những năm dương lịch mang can chi này gần đây nhất là 1981 và 2041.
Can Tân và chi Dậu ghép lại thì ra sao
Can Tân thuộc Âm Kim; chi Dậu thuộc Âm Kim. Kim gặp Kim là đồng hành — cùng loại, hỗ trợ nhau nhưng không sinh thêm.
Trong vòng sáu mươi, can dương chỉ ghép được với chi dương và can âm chỉ ghép với chi âm — đó là lý do có 60 tổ hợp chứ không phải 120. Tân Dậu nằm ở vị trí thứ 58, nên nó lặp lại đúng mỗi 60 năm, 60 tháng, 60 ngày hoặc 60 giờ tuỳ nó đứng ở trụ nào.
Nạp âm Thạch Lựu Mộc
Cây thạch lựu — mộc mọc trên đá, ra hoa đỏ giữa mùa hè. Tượng của sức sống ở chỗ khắc nghiệt.
Nạp âm gán cho mỗi cặp can chi liên tiếp một hành riêng — ở đây là Mộc. Cần phân biệt rõ: hành nạp âm (Mộc) khác hành của can (Kim) và khác hành của chi (Kim). Ba con số này trả lời ba câu hỏi khác nhau và không thay thế nhau được.
Tàng can trong chi Dậu
Địa chi không phải một điểm mà là một khoảng thời gian; trong khoảng đó khí của các hành chuyển tiếp dần. Vì vậy mỗi chi chứa một tới ba thiên can, gọi là tàng can.
| Tàng can | Loại khí | Ngũ hành | Âm dương |
|---|---|---|---|
| Tân | bản khí | Kim | Âm |
Bản khí là khí chính, nặng nhất khi luận; trung khí và dư khí nhẹ hơn. Khi Tân Dậu đứng ở trụ tháng, chính bản khí Tân thường quyết định phần lớn cách đọc lá số.
Tân Dậu gặp can chi khác
| Quan hệ | Với | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thiên can hợp | Bính | Tân hợp Bính, cổ thư nói hoá Thủy |
| Thiên can xung | Ất | hai can đối nhau về phương và hành |
| Lục hợp | Thìn | chi Dậu hợp chi Thìn |
| Lục xung | Mão | chi Dậu xung chi Mão, hai chi cách nhau đúng sáu vị trí |
| Tam hợp | Tỵ – Dậu – Sửu | ba chi hợp thành cục Kim |
| Tam hội | Thân – Dậu – Tuất | ba chi liền nhau hội về phương tây, hành Kim |
Những năm Tân Dậu
Trong khoảng 1930 – 2050, các năm mang can chi Tân Dậu là 1981, 2041. Người sinh những năm này cầm tinh con gà.
Lưu ý một điểm hay bị bỏ qua: trong Bát Tự, năm can chi cắt ở Lập Xuân chứ không cắt ở Tết Nguyên Đán. Người sinh trong khoảng từ Tết tới trước Lập Xuân vẫn thuộc can chi năm cũ. Muốn biết chính xác, hãy dùng công cụ lập lá số Bát Tự — nó tính theo tiết khí thật.
Khi Tân Dậu đứng ở từng trụ
- Trụ năm — nói về gốc gác, thời thơ ấu và bối cảnh gia đình. Đây là chỗ Tân Dậu hay được nhắc tới nhất vì nó chính là "tuổi" theo cách gọi thông thường.
- Trụ tháng — nói về thời thanh niên và môi trường làm việc. Trụ tháng nặng nhất trong bốn trụ vì nó giữ lệnh tháng.
- Trụ ngày — can ngày là chính bản thân người có lá số. Nếu Tân làm nhật chủ thì mọi chữ còn lại được đọc trong quan hệ với nó.
- Trụ giờ — nói về hậu vận và con cái. Trụ giờ đổi theo hai tiếng một lần nên sai giờ sinh là sai trụ này trước tiên.
Hiểu lầm thường gặp
Nghe "Tân Dậu nạp âm Thạch Lựu Mộc", nhiều người kết luận ngay rằng mình "mệnh Mộc" rồi đi chọn màu, chọn hướng, chọn số theo hành đó. Đây là chỗ sai phổ biến nhất.
Ở Tân Dậu, mâu thuẫn thấy rõ ngay: nạp âm nói Mộc, nhưng can Tân là Kim và chi Dậu là Kim — ba con số, không con nào trùng con nào. Nếu nạp âm là "mệnh" của người ta thì hai con số kia là gì?
Nạp âm chỉ là một trong nhiều cách gán hành, và nó gán cho cặp can chi chứ không gán cho con người. Trong Bát Tự hiện đại, thứ quyết định cách luận là nhật chủ — can của trụ ngày — cùng với lệnh tháng, chứ không phải nạp âm của trụ năm. Hai người cùng Tân Dậu ở trụ năm nhưng khác ngày sinh sẽ có nhật chủ khác nhau và lá số đọc ra khác hẳn.
Nạp âm vẫn có chỗ dùng — nó xuất hiện trong Tử Vi để định Cục, và trong một số phép chọn ngày. Nhưng dùng nó làm căn cứ duy nhất để kết luận về một người thì là rút gọn quá tay. Xem thêm cách ngũ hành vận hành và bài về vòng sáu mươi hoa giáp.
Các tổ hợp hoa giáp khác
Muốn biết can chi thật của mình?
Can chi năm cắt ở Lập Xuân chứ không ở Tết, nên rất nhiều người tự tra ra sai. Công cụ lập Bát Tự tính theo tiết khí thật và cho luôn cả bốn trụ.
