Tích Lịch Hỏa· hành Hỏa

Mậu Tý

戊子

Thiên Can
Mậu
Địa Chi
Tý
Hành của can
Thổ
Hành của chi
Thủy
Âm dương
Dương
Con giáp
Chuột

Các năm dương lịch

  • 1948
  • 2008

Tóm tắt

Mậu Tý là tổ hợp thứ 25 trong vòng sáu mươi hoa giáp, nạp âm Tích Lịch Hỏa. Can Mậu thuộc Dương Thổ, chi Tý thuộc Dương Thủy. Các năm dương lịch mang can chi này: 1948 và 2008.

Nội dung

Mậu Tý (戊子) là tổ hợp thứ 25 trong vòng sáu mươi hoa giáp — ghép giữa thiên can Mậu và địa chi Tý, nạp âm Tích Lịch Hỏa. Những năm dương lịch mang can chi này gần đây nhất là 1948 và 2008.

Can Mậu và chi Tý ghép lại thì ra sao

Can Mậu thuộc Dương Thổ; chi Tý thuộc Dương Thủy. Thổ khắc Thủy — can chế ngự chi, thế trên đè dưới.

Trong vòng sáu mươi, can dương chỉ ghép được với chi dương và can âm chỉ ghép với chi âm — đó là lý do có 60 tổ hợp chứ không phải 120. Mậu Tý nằm ở vị trí thứ 25, nên nó lặp lại đúng mỗi 60 năm, 60 tháng, 60 ngày hoặc 60 giờ tuỳ nó đứng ở trụ nào.

Nạp âm Tích Lịch Hỏa

Lửa sấm sét — lửa đến trong chớp mắt, mạnh và ngắn. Tượng của sức bùng phát, không phải sức duy trì.

Nạp âm gán cho mỗi cặp can chi liên tiếp một hành riêng — ở đây là Hỏa. Cần phân biệt rõ: hành nạp âm (Hỏa) khác hành của can (Thổ) và khác hành của chi (Thủy). Ba con số này trả lời ba câu hỏi khác nhau và không thay thế nhau được.

Tàng can trong chi Tý

Địa chi không phải một điểm mà là một khoảng thời gian; trong khoảng đó khí của các hành chuyển tiếp dần. Vì vậy mỗi chi chứa một tới ba thiên can, gọi là tàng can.

Tàng canLoại khíNgũ hànhÂm dương
Quýbản khíThủyÂm

Bản khí là khí chính, nặng nhất khi luận; trung khí và dư khí nhẹ hơn. Khi Mậu Tý đứng ở trụ tháng, chính bản khí Quý thường quyết định phần lớn cách đọc lá số.

Mậu Tý gặp can chi khác

Quan hệVớiNghĩa
Thiên can hợpQuýMậu hợp Quý, cổ thư nói hoá Hỏa
Lục hợpSửuchi Tý hợp chi Sửu
Lục xungNgọchi Tý xung chi Ngọ, hai chi cách nhau đúng sáu vị trí
Tam hợpThân – Tý – Thìnba chi hợp thành cục Thủy
Tam hộiHợi – Tý – Sửuba chi liền nhau hội về phương bắc, hành Thủy

Những năm Mậu Tý

Trong khoảng 1930 – 2050, các năm mang can chi Mậu Tý là 1948, 2008. Người sinh những năm này cầm tinh con chuột.

Lưu ý một điểm hay bị bỏ qua: trong Bát Tự, năm can chi cắt ở Lập Xuân chứ không cắt ở Tết Nguyên Đán. Người sinh trong khoảng từ Tết tới trước Lập Xuân vẫn thuộc can chi năm cũ. Muốn biết chính xác, hãy dùng công cụ lập lá số Bát Tự — nó tính theo tiết khí thật.

Khi Mậu Tý đứng ở từng trụ

  • Trụ năm — nói về gốc gác, thời thơ ấu và bối cảnh gia đình. Đây là chỗ Mậu Tý hay được nhắc tới nhất vì nó chính là "tuổi" theo cách gọi thông thường.
  • Trụ tháng — nói về thời thanh niên và môi trường làm việc. Trụ tháng nặng nhất trong bốn trụ vì nó giữ lệnh tháng.
  • Trụ ngày — can ngày là chính bản thân người có lá số. Nếu Mậu làm nhật chủ thì mọi chữ còn lại được đọc trong quan hệ với nó.
  • Trụ giờ — nói về hậu vận và con cái. Trụ giờ đổi theo hai tiếng một lần nên sai giờ sinh là sai trụ này trước tiên.

Hiểu lầm thường gặp

Nghe "Mậu Tý nạp âm Tích Lịch Hỏa", nhiều người kết luận ngay rằng mình "mệnh Hỏa" rồi đi chọn màu, chọn hướng, chọn số theo hành đó. Đây là chỗ sai phổ biến nhất.

Ở Mậu Tý, mâu thuẫn thấy rõ ngay: nạp âm nói Hỏa, nhưng can Mậu là Thổ và chi Tý là Thủy — ba con số, không con nào trùng con nào. Nếu nạp âm là "mệnh" của người ta thì hai con số kia là gì?

Nạp âm chỉ là một trong nhiều cách gán hành, và nó gán cho cặp can chi chứ không gán cho con người. Trong Bát Tự hiện đại, thứ quyết định cách luận là nhật chủ — can của trụ ngày — cùng với lệnh tháng, chứ không phải nạp âm của trụ năm. Hai người cùng Mậu Tý ở trụ năm nhưng khác ngày sinh sẽ có nhật chủ khác nhau và lá số đọc ra khác hẳn.

Nạp âm vẫn có chỗ dùng — nó xuất hiện trong Tử Vi để định Cục, và trong một số phép chọn ngày. Nhưng dùng nó làm căn cứ duy nhất để kết luận về một người thì là rút gọn quá tay. Xem thêm cách ngũ hành vận hành và bài về vòng sáu mươi hoa giáp.

Cùng nạp âm

Các tổ hợp hoa giáp khác

Bước tiếp theo

Muốn biết can chi thật của mình?

Can chi năm cắt ở Lập Xuân chứ không ở Tết, nên rất nhiều người tự tra ra sai. Công cụ lập Bát Tự tính theo tiết khí thật và cho luôn cả bốn trụ.