Kỷ Mùi
己未
- Thiên Can
- Kỷ
- Địa Chi
- Mùi
- Hành của can
- Thổ
- Hành của chi
- Thổ
- Âm dương
- Âm
- Con giáp
- Dê
Các năm dương lịch
- 1979
- 2039
Tóm tắt
Kỷ Mùi là tổ hợp thứ 56 trong vòng sáu mươi hoa giáp, nạp âm Thiên Thượng Hỏa. Can Kỷ thuộc Âm Thổ, chi Mùi thuộc Âm Thổ. Các năm dương lịch mang can chi này: 1979 và 2039.
Kỷ Mùi (己未) là tổ hợp thứ 56 trong vòng sáu mươi hoa giáp — ghép giữa thiên can Kỷ và địa chi Mùi, nạp âm Thiên Thượng Hỏa. Những năm dương lịch mang can chi này gần đây nhất là 1979 và 2039.
Can Kỷ và chi Mùi ghép lại thì ra sao
Can Kỷ thuộc Âm Thổ; chi Mùi thuộc Âm Thổ. Thổ gặp Thổ là đồng hành — cùng loại, hỗ trợ nhau nhưng không sinh thêm.
Trong vòng sáu mươi, can dương chỉ ghép được với chi dương và can âm chỉ ghép với chi âm — đó là lý do có 60 tổ hợp chứ không phải 120. Kỷ Mùi nằm ở vị trí thứ 56, nên nó lặp lại đúng mỗi 60 năm, 60 tháng, 60 ngày hoặc 60 giờ tuỳ nó đứng ở trụ nào.
Nạp âm Thiên Thượng Hỏa
Lửa trên trời, tức mặt trời — nguồn sáng lớn nhất, không ai đến gần được. Tượng của ảnh hưởng phủ rộng và không riêng cho ai.
Nạp âm gán cho mỗi cặp can chi liên tiếp một hành riêng — ở đây là Hỏa. Cần phân biệt rõ: hành nạp âm (Hỏa) khác hành của can (Thổ) và khác hành của chi (Thổ). Ba con số này trả lời ba câu hỏi khác nhau và không thay thế nhau được.
Tàng can trong chi Mùi
Địa chi không phải một điểm mà là một khoảng thời gian; trong khoảng đó khí của các hành chuyển tiếp dần. Vì vậy mỗi chi chứa một tới ba thiên can, gọi là tàng can.
| Tàng can | Loại khí | Ngũ hành | Âm dương |
|---|---|---|---|
| Kỷ | bản khí | Thổ | Âm |
| Đinh | trung khí | Hỏa | Âm |
| Ất | dư khí | Mộc | Âm |
Bản khí là khí chính, nặng nhất khi luận; trung khí và dư khí nhẹ hơn. Khi Kỷ Mùi đứng ở trụ tháng, chính bản khí Kỷ thường quyết định phần lớn cách đọc lá số.
Kỷ Mùi gặp can chi khác
| Quan hệ | Với | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thiên can hợp | Giáp | Kỷ hợp Giáp, cổ thư nói hoá Thổ |
| Lục hợp | Ngọ | chi Mùi hợp chi Ngọ |
| Lục xung | Sửu | chi Mùi xung chi Sửu, hai chi cách nhau đúng sáu vị trí |
| Tam hợp | Hợi – Mão – Mùi | ba chi hợp thành cục Mộc |
| Tam hội | Tỵ – Ngọ – Mùi | ba chi liền nhau hội về phương nam, hành Hỏa |
Những năm Kỷ Mùi
Trong khoảng 1930 – 2050, các năm mang can chi Kỷ Mùi là 1979, 2039. Người sinh những năm này cầm tinh con dê.
Lưu ý một điểm hay bị bỏ qua: trong Bát Tự, năm can chi cắt ở Lập Xuân chứ không cắt ở Tết Nguyên Đán. Người sinh trong khoảng từ Tết tới trước Lập Xuân vẫn thuộc can chi năm cũ. Muốn biết chính xác, hãy dùng công cụ lập lá số Bát Tự — nó tính theo tiết khí thật.
Khi Kỷ Mùi đứng ở từng trụ
- Trụ năm — nói về gốc gác, thời thơ ấu và bối cảnh gia đình. Đây là chỗ Kỷ Mùi hay được nhắc tới nhất vì nó chính là "tuổi" theo cách gọi thông thường.
- Trụ tháng — nói về thời thanh niên và môi trường làm việc. Trụ tháng nặng nhất trong bốn trụ vì nó giữ lệnh tháng.
- Trụ ngày — can ngày là chính bản thân người có lá số. Nếu Kỷ làm nhật chủ thì mọi chữ còn lại được đọc trong quan hệ với nó.
- Trụ giờ — nói về hậu vận và con cái. Trụ giờ đổi theo hai tiếng một lần nên sai giờ sinh là sai trụ này trước tiên.
Hiểu lầm thường gặp
Nghe "Kỷ Mùi nạp âm Thiên Thượng Hỏa", nhiều người kết luận ngay rằng mình "mệnh Hỏa" rồi đi chọn màu, chọn hướng, chọn số theo hành đó. Đây là chỗ sai phổ biến nhất.
Ở Kỷ Mùi, mâu thuẫn thấy rõ ngay: nạp âm nói Hỏa, nhưng can Kỷ là Thổ và chi Mùi là Thổ — ba con số, không con nào trùng con nào. Nếu nạp âm là "mệnh" của người ta thì hai con số kia là gì?
Nạp âm chỉ là một trong nhiều cách gán hành, và nó gán cho cặp can chi chứ không gán cho con người. Trong Bát Tự hiện đại, thứ quyết định cách luận là nhật chủ — can của trụ ngày — cùng với lệnh tháng, chứ không phải nạp âm của trụ năm. Hai người cùng Kỷ Mùi ở trụ năm nhưng khác ngày sinh sẽ có nhật chủ khác nhau và lá số đọc ra khác hẳn.
Nạp âm vẫn có chỗ dùng — nó xuất hiện trong Tử Vi để định Cục, và trong một số phép chọn ngày. Nhưng dùng nó làm căn cứ duy nhất để kết luận về một người thì là rút gọn quá tay. Xem thêm cách ngũ hành vận hành và bài về vòng sáu mươi hoa giáp.
Các tổ hợp hoa giáp khác
Muốn biết can chi thật của mình?
Can chi năm cắt ở Lập Xuân chứ không ở Tết, nên rất nhiều người tự tra ra sai. Công cụ lập Bát Tự tính theo tiết khí thật và cho luôn cả bốn trụ.
