Trâu· hành Kim

Năm 1985 — Ất Sửu

乙丑

Can chi
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
04/02/1985 04:11

Tóm tắt

Năm 1985 là năm Ất Sửu, cầm tinh con trâu, nạp âm Hải Trung Kim. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/1985 04:11 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 1985 theo can chi là năm Ất Sửu (乙丑), cầm tinh con trâu, nạp âm Hải Trung Kim. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/1985 04:11 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/1985 04:11 vẫn thuộc năm Giáp Tý, dù giấy tờ ghi sinh năm 1985. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 1985 tách ra

  • Thiên can Ất — Âm Mộc. Đọc về can Ất.
  • Địa chi Sửu — Âm Thổ, cầm tinh con trâu. Đọc về chi Sửu.
  • Nạp âm Hải Trung Kim — hành Kim. Vàng trong lòng biển — kim khí còn nằm sâu dưới nước, chưa ai lấy lên được. Cổ thư dùng tượng này nói về tiềm lực chưa lộ: có thật, nhưng cần thời gian và điều kiện mới thành dùng được.

Mười hai tiết chính của năm 1985

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°04/02/1985 04:11tháng Dần
Kinh Trập345°05/03/1985 22:16tháng Mão
Thanh Minh15°05/04/1985 03:13tháng Thìn
Lập Hạ45°05/05/1985 20:42tháng Tỵ
Mang Chủng75°06/06/1985 01:00tháng Ngọ
Tiểu Thử105°07/07/1985 11:18tháng Mùi
Lập Thu135°07/08/1985 21:04tháng Thân
Bạch Lộ165°07/09/1985 23:52tháng Dậu
Hàn Lộ195°08/10/1985 15:24tháng Tuất
Lập Đông225°07/11/1985 18:29tháng Hợi
Đại Tuyết255°07/12/1985 11:16tháng Tý
Tiểu Hàn285°05/01/1986 22:28tháng Sửu

Năm Ất Sửu lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Ất Sửu gần nhất trước và sau 1985 là 1925 và 2045. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Ất Sửu là 1985, 2045.

Năm liền trước là 1984 — Giáp Tý; năm liền sau là 1986 — Bính Dần.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1985 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.