Hổ· hành Hỏa

Năm 1986 — Bính Dần

丙寅

Can chi
Bính Dần
Nạp âm
Lư Trung Hỏa
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
04/02/1986 10:07

Tóm tắt

Năm 1986 là năm Bính Dần, cầm tinh con hổ, nạp âm Lư Trung Hỏa. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/1986 10:07 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 1986 theo can chi là năm Bính Dần (丙寅), cầm tinh con hổ, nạp âm Lư Trung Hỏa. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/1986 10:07 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/1986 10:07 vẫn thuộc năm Ất Sửu, dù giấy tờ ghi sinh năm 1986. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 1986 tách ra

  • Thiên can Bính — Dương Hỏa. Đọc về can Bính.
  • Địa chi Dần — Dương Mộc, cầm tinh con hổ. Đọc về chi Dần.
  • Nạp âm Lư Trung Hỏa — hành Hỏa. Lửa trong lò — thứ lửa được nuôi trong khuôn, không cháy hoang. Có củi thì cháy mạnh, hết củi thì tắt; nên tượng này gắn với việc cần nguồn tiếp sức liên tục hơn là tự cháy một mình.

Mười hai tiết chính của năm 1986

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°04/02/1986 10:07tháng Dần
Kinh Trập345°06/03/1986 04:12tháng Mão
Thanh Minh15°05/04/1986 09:06tháng Thìn
Lập Hạ45°06/05/1986 02:30tháng Tỵ
Mang Chủng75°06/06/1986 06:44tháng Ngọ
Tiểu Thử105°07/07/1986 17:00tháng Mùi
Lập Thu135°08/08/1986 02:45tháng Thân
Bạch Lộ165°08/09/1986 05:34tháng Dậu
Hàn Lộ195°08/10/1986 21:06tháng Tuất
Lập Đông225°08/11/1986 00:12tháng Hợi
Đại Tuyết255°07/12/1986 17:00tháng Tý
Tiểu Hàn285°06/01/1987 04:13tháng Sửu

Năm Bính Dần lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Bính Dần gần nhất trước và sau 1986 là 1926 và 2046. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Bính Dần là 1986, 2046.

Năm liền trước là 1985 — Ất Sửu; năm liền sau là 1987 — Đinh Mão.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1986 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.