Trâu· hành Mộc

Năm 1973 — Quý Sửu

癸丑

Can chi
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
04/02/1973 06:04

Tóm tắt

Năm 1973 là năm Quý Sửu, cầm tinh con trâu, nạp âm Tang Đố Mộc. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/1973 06:04 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 1973 theo can chi là năm Quý Sửu (癸丑), cầm tinh con trâu, nạp âm Tang Đố Mộc. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/1973 06:04 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/1973 06:04 vẫn thuộc năm Nhâm Tý, dù giấy tờ ghi sinh năm 1973. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 1973 tách ra

  • Thiên can Quý — Âm Thủy. Đọc về can Quý.
  • Địa chi Sửu — Âm Thổ, cầm tinh con trâu. Đọc về chi Sửu.
  • Nạp âm Tang Đố Mộc — hành Mộc. Cây dâu nuôi tằm — mộc có công dụng nuôi loài khác. Tượng của cái sinh lợi qua việc phục vụ chứ không qua việc lớn lên.

Mười hai tiết chính của năm 1973

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°04/02/1973 06:04tháng Dần
Kinh Trập345°06/03/1973 00:12tháng Mão
Thanh Minh15°05/04/1973 05:13tháng Thìn
Lập Hạ45°05/05/1973 22:46tháng Tỵ
Mang Chủng75°06/06/1973 03:07tháng Ngọ
Tiểu Thử105°07/07/1973 13:27tháng Mùi
Lập Thu135°07/08/1973 23:12tháng Thân
Bạch Lộ165°08/09/1973 01:59tháng Dậu
Hàn Lộ195°08/10/1973 17:27tháng Tuất
Lập Đông225°07/11/1973 20:27tháng Hợi
Đại Tuyết255°07/12/1973 13:10tháng Tý
Tiểu Hàn285°06/01/1974 00:20tháng Sửu

Năm Quý Sửu lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Quý Sửu gần nhất trước và sau 1973 là 1913 và 2033. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Quý Sửu là 1973, 2033.

Năm liền trước là 1972 — Nhâm Tý; năm liền sau là 1974 — Giáp Dần.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1973 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.