Chuột· hành Mộc

Năm 1972 — Nhâm Tý

壬子

Can chi
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
05/02/1972 00:20

Tóm tắt

Năm 1972 là năm Nhâm Tý, cầm tinh con chuột, nạp âm Tang Đố Mộc. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 05/02/1972 00:20 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 1972 theo can chi là năm Nhâm Tý (壬子), cầm tinh con chuột, nạp âm Tang Đố Mộc. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 05/02/1972 00:20 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 05/02/1972 00:20 vẫn thuộc năm Tân Hợi, dù giấy tờ ghi sinh năm 1972. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 1972 tách ra

  • Thiên can Nhâm — Dương Thủy. Đọc về can Nhâm.
  • Địa chi Tý — Dương Thủy, cầm tinh con chuột. Đọc về chi Tý.
  • Nạp âm Tang Đố Mộc — hành Mộc. Cây dâu nuôi tằm — mộc có công dụng nuôi loài khác. Tượng của cái sinh lợi qua việc phục vụ chứ không qua việc lớn lên.

Mười hai tiết chính của năm 1972

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°05/02/1972 00:20tháng Dần
Kinh Trập345°05/03/1972 18:28tháng Mão
Thanh Minh15°04/04/1972 23:28tháng Thìn
Lập Hạ45°05/05/1972 17:01tháng Tỵ
Mang Chủng75°05/06/1972 21:22tháng Ngọ
Tiểu Thử105°07/07/1972 07:42tháng Mùi
Lập Thu135°07/08/1972 17:28tháng Thân
Bạch Lộ165°07/09/1972 20:15tháng Dậu
Hàn Lộ195°08/10/1972 11:41tháng Tuất
Lập Đông225°07/11/1972 14:39tháng Hợi
Đại Tuyết255°07/12/1972 07:18tháng Tý
Tiểu Hàn285°05/01/1973 18:25tháng Sửu

Năm Nhâm Tý lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Nhâm Tý gần nhất trước và sau 1972 là 1912 và 2032. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Nhâm Tý là 1972, 2032.

Năm liền trước là 1971 — Tân Hợi; năm liền sau là 1973 — Quý Sửu.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1972 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.