Năm 1971 — Tân Hợi
辛亥
- Can chi
- Tân Hợi
- Nạp âm
- Thoa Xuyến Kim
- Lập Xuân (giờ Việt Nam)
- 04/02/1971 18:25
Tóm tắt
Năm 1971 là năm Tân Hợi, cầm tinh con lợn, nạp âm Thoa Xuyến Kim. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/1971 18:25 chứ không ở Tết Nguyên Đán.
Năm 1971 theo can chi là năm Tân Hợi (辛亥), cầm tinh con lợn, nạp âm Thoa Xuyến Kim. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/1971 18:25 giờ Việt Nam.
Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết
Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.
Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/1971 18:25 vẫn thuộc năm Canh Tuất, dù giấy tờ ghi sinh năm 1971. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.
Can chi năm 1971 tách ra
- Thiên can Tân — Âm Kim. Đọc về can Tân.
- Địa chi Hợi — Âm Thủy, cầm tinh con lợn. Đọc về chi Hợi.
- Nạp âm Thoa Xuyến Kim — hành Kim. Kim làm trang sức — kim khí thành thoa, thành xuyến. Tượng của giá trị nằm ở tay nghề chứ không ở khối lượng.
Mười hai tiết chính của năm 1971
Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.
| Tiết | Hoàng kinh | Bắt đầu | Mở tháng |
|---|---|---|---|
| Lập Xuân | 315° | 04/02/1971 18:25 | tháng Dần |
| Kinh Trập | 345° | 06/03/1971 12:34 | tháng Mão |
| Thanh Minh | 15° | 05/04/1971 17:36 | tháng Thìn |
| Lập Hạ | 45° | 06/05/1971 11:08 | tháng Tỵ |
| Mang Chủng | 75° | 06/06/1971 15:28 | tháng Ngọ |
| Tiểu Thử | 105° | 08/07/1971 01:51 | tháng Mùi |
| Lập Thu | 135° | 08/08/1971 11:40 | tháng Thân |
| Bạch Lộ | 165° | 08/09/1971 14:30 | tháng Dậu |
| Hàn Lộ | 195° | 09/10/1971 05:58 | tháng Tuất |
| Lập Đông | 225° | 08/11/1971 08:56 | tháng Hợi |
| Đại Tuyết | 255° | 08/12/1971 01:35 | tháng Tý |
| Tiểu Hàn | 285° | 06/01/1972 12:41 | tháng Sửu |
Năm Tân Hợi lặp lại khi nào
Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Tân Hợi gần nhất trước và sau 1971 là 1911 và 2031. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Tân Hợi là 1971, 2031.
Năm liền trước là 1970 — Canh Tuất; năm liền sau là 1972 — Nhâm Tý.
Điều trang này không nói
Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1971 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.
Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.
Các năm khác
Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn
Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.
