Rồng· hành Kim

Năm 1940 — Canh Thìn

庚辰

Can chi
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
05/02/1940 06:07

Tóm tắt

Năm 1940 là năm Canh Thìn, cầm tinh con rồng, nạp âm Bạch Lạp Kim. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 05/02/1940 06:07 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 1940 theo can chi là năm Canh Thìn (庚辰), cầm tinh con rồng, nạp âm Bạch Lạp Kim. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 05/02/1940 06:07 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 05/02/1940 06:07 vẫn thuộc năm Kỷ Mão, dù giấy tờ ghi sinh năm 1940. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 1940 tách ra

  • Thiên can Canh — Dương Kim. Đọc về can Canh.
  • Địa chi Thìn — Dương Thổ, cầm tinh con rồng. Đọc về chi Thìn.
  • Nạp âm Bạch Lạp Kim — hành Kim. Kim trong nến sáp — kim khí mềm, dễ chảy. Tượng của thứ tinh nhưng chưa cứng, cần được giữ khỏi lửa mạnh.

Mười hai tiết chính của năm 1940

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°05/02/1940 06:07tháng Dần
Kinh Trập345°06/03/1940 00:24tháng Mão
Thanh Minh15°05/04/1940 05:34tháng Thìn
Lập Hạ45°05/05/1940 23:16tháng Tỵ
Mang Chủng75°06/06/1940 03:44tháng Ngọ
Tiểu Thử105°07/07/1940 14:08tháng Mùi
Lập Thu135°07/08/1940 23:51tháng Thân
Bạch Lộ165°08/09/1940 02:29tháng Dậu
Hàn Lộ195°08/10/1940 17:42tháng Tuất
Lập Đông225°07/11/1940 20:26tháng Hợi
Đại Tuyết255°07/12/1940 12:57tháng Tý
Tiểu Hàn285°06/01/1941 00:04tháng Sửu

Năm Canh Thìn lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Canh Thìn gần nhất trước và sau 1940 là 1880 và 2000. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Canh Thìn là 1940, 2000.

Năm liền trước là 1939 — Kỷ Mão; năm liền sau là 1941 — Tân Tỵ.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1940 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.