Rắn· hành Kim

Năm 1941 — Tân Tỵ

辛巳

Can chi
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
04/02/1941 11:49

Tóm tắt

Năm 1941 là năm Tân Tỵ, cầm tinh con rắn, nạp âm Bạch Lạp Kim. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/1941 11:49 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 1941 theo can chi là năm Tân Tỵ (辛巳), cầm tinh con rắn, nạp âm Bạch Lạp Kim. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/1941 11:49 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/1941 11:49 vẫn thuộc năm Canh Thìn, dù giấy tờ ghi sinh năm 1941. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 1941 tách ra

  • Thiên can Tân — Âm Kim. Đọc về can Tân.
  • Địa chi Tỵ — Âm Hỏa, cầm tinh con rắn. Đọc về chi Tỵ.
  • Nạp âm Bạch Lạp Kim — hành Kim. Kim trong nến sáp — kim khí mềm, dễ chảy. Tượng của thứ tinh nhưng chưa cứng, cần được giữ khỏi lửa mạnh.

Mười hai tiết chính của năm 1941

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°04/02/1941 11:49tháng Dần
Kinh Trập345°06/03/1941 06:10tháng Mão
Thanh Minh15°05/04/1941 11:25tháng Thìn
Lập Hạ45°06/05/1941 05:10tháng Tỵ
Mang Chủng75°06/06/1941 09:39tháng Ngọ
Tiểu Thử105°07/07/1941 20:03tháng Mùi
Lập Thu135°08/08/1941 05:45tháng Thân
Bạch Lộ165°08/09/1941 08:23tháng Dậu
Hàn Lộ195°08/10/1941 23:38tháng Tuất
Lập Đông225°08/11/1941 02:24tháng Hợi
Đại Tuyết255°07/12/1941 18:55tháng Tý
Tiểu Hàn285°06/01/1942 06:02tháng Sửu

Năm Tân Tỵ lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Tân Tỵ gần nhất trước và sau 1941 là 1881 và 2001. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Tân Tỵ là 1941, 2001.

Năm liền trước là 1940 — Canh Thìn; năm liền sau là 1942 — Nhâm Ngọ.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1941 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.