Ngựa· hành Mộc

Năm 1942 — Nhâm Ngọ

壬午

Can chi
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
04/02/1942 17:48

Tóm tắt

Năm 1942 là năm Nhâm Ngọ, cầm tinh con ngựa, nạp âm Dương Liễu Mộc. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/1942 17:48 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 1942 theo can chi là năm Nhâm Ngọ (壬午), cầm tinh con ngựa, nạp âm Dương Liễu Mộc. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/1942 17:48 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/1942 17:48 vẫn thuộc năm Tân Tỵ, dù giấy tờ ghi sinh năm 1942. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 1942 tách ra

  • Thiên can Nhâm — Dương Thủy. Đọc về can Nhâm.
  • Địa chi Ngọ — Dương Hỏa, cầm tinh con ngựa. Đọc về chi Ngọ.
  • Nạp âm Dương Liễu Mộc — hành Mộc. Cây dương liễu — mộc mềm, cành rủ theo gió, sống được ở chỗ ẩm. Tượng của sự uyển chuyển đổi lấy độ cứng.

Mười hai tiết chính của năm 1942

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°04/02/1942 17:48tháng Dần
Kinh Trập345°06/03/1942 12:09tháng Mão
Thanh Minh15°05/04/1942 17:23tháng Thìn
Lập Hạ45°06/05/1942 11:06tháng Tỵ
Mang Chủng75°06/06/1942 15:32tháng Ngọ
Tiểu Thử105°08/07/1942 01:51tháng Mùi
Lập Thu135°08/08/1942 11:30tháng Thân
Bạch Lộ165°08/09/1942 14:06tháng Dậu
Hàn Lộ195°09/10/1942 05:21tháng Tuất
Lập Đông225°08/11/1942 08:11tháng Hợi
Đại Tuyết255°08/12/1942 00:46tháng Tý
Tiểu Hàn285°06/01/1943 11:54tháng Sửu

Năm Nhâm Ngọ lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Nhâm Ngọ gần nhất trước và sau 1942 là 1882 và 2002. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Nhâm Ngọ là 1942, 2002.

Năm liền trước là 1941 — Tân Tỵ; năm liền sau là 1943 — Quý Mùi.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1942 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.