Mèo· hành Thổ

Năm 1939 — Kỷ Mão

己卯

Can chi
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
05/02/1939 00:10

Tóm tắt

Năm 1939 là năm Kỷ Mão, cầm tinh con mèo, nạp âm Thành Đầu Thổ. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 05/02/1939 00:10 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 1939 theo can chi là năm Kỷ Mão (己卯), cầm tinh con mèo, nạp âm Thành Đầu Thổ. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 05/02/1939 00:10 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 05/02/1939 00:10 vẫn thuộc năm Mậu Dần, dù giấy tờ ghi sinh năm 1939. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 1939 tách ra

  • Thiên can Kỷ — Âm Thổ. Đọc về can Kỷ.
  • Địa chi Mão — Âm Mộc, cầm tinh con mèo. Đọc về chi Mão.
  • Nạp âm Thành Đầu Thổ — hành Thổ. Đất đắp thành lũy — thổ được gom lại có chủ đích để che chắn. Tượng của ranh giới và phòng thủ, không phải của đất nuôi cây.

Mười hai tiết chính của năm 1939

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°05/02/1939 00:10tháng Dần
Kinh Trập345°06/03/1939 18:26tháng Mão
Thanh Minh15°05/04/1939 23:37tháng Thìn
Lập Hạ45°06/05/1939 17:21tháng Tỵ
Mang Chủng75°06/06/1939 21:51tháng Ngọ
Tiểu Thử105°08/07/1939 08:18tháng Mùi
Lập Thu135°08/08/1939 18:03tháng Thân
Bạch Lộ165°08/09/1939 20:42tháng Dậu
Hàn Lộ195°09/10/1939 11:56tháng Tuất
Lập Đông225°08/11/1939 14:43tháng Hợi
Đại Tuyết255°08/12/1939 07:16tháng Tý
Tiểu Hàn285°06/01/1940 18:23tháng Sửu

Năm Kỷ Mão lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Kỷ Mão gần nhất trước và sau 1939 là 1879 và 1999. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Kỷ Mão là 1939, 1999.

Năm liền trước là 1938 — Mậu Dần; năm liền sau là 1940 — Canh Thìn.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1939 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.