Thành Đầu Thổ· hành Thổ

Kỷ Mão

己卯

Thiên Can
Kỷ
Địa Chi
Mão
Hành của can
Thổ
Hành của chi
Mộc
Âm dương
Âm
Con giáp
Mèo

Các năm dương lịch

  • 1939
  • 1999

Tóm tắt

Kỷ Mão là tổ hợp thứ 16 trong vòng sáu mươi hoa giáp, nạp âm Thành Đầu Thổ. Can Kỷ thuộc Âm Thổ, chi Mão thuộc Âm Mộc. Các năm dương lịch mang can chi này: 1939 và 1999.

Nội dung

Kỷ Mão (己卯) là tổ hợp thứ 16 trong vòng sáu mươi hoa giáp — ghép giữa thiên can Kỷ và địa chi Mão, nạp âm Thành Đầu Thổ. Những năm dương lịch mang can chi này gần đây nhất là 1939 và 1999.

Can Kỷ và chi Mão ghép lại thì ra sao

Can Kỷ thuộc Âm Thổ; chi Mão thuộc Âm Mộc. Mộc khắc Thổ — chi khắc can, gốc chống lại ngọn.

Trong vòng sáu mươi, can dương chỉ ghép được với chi dương và can âm chỉ ghép với chi âm — đó là lý do có 60 tổ hợp chứ không phải 120. Kỷ Mão nằm ở vị trí thứ 16, nên nó lặp lại đúng mỗi 60 năm, 60 tháng, 60 ngày hoặc 60 giờ tuỳ nó đứng ở trụ nào.

Nạp âm Thành Đầu Thổ

Đất đắp thành lũy — thổ được gom lại có chủ đích để che chắn. Tượng của ranh giới và phòng thủ, không phải của đất nuôi cây.

Nạp âm gán cho mỗi cặp can chi liên tiếp một hành riêng — ở đây là Thổ. Cần phân biệt rõ: hành nạp âm (Thổ) khác hành của can (Thổ) và khác hành của chi (Mộc). Ba con số này trả lời ba câu hỏi khác nhau và không thay thế nhau được.

Tàng can trong chi Mão

Địa chi không phải một điểm mà là một khoảng thời gian; trong khoảng đó khí của các hành chuyển tiếp dần. Vì vậy mỗi chi chứa một tới ba thiên can, gọi là tàng can.

Tàng canLoại khíNgũ hànhÂm dương
Ấtbản khíMộcÂm

Bản khí là khí chính, nặng nhất khi luận; trung khí và dư khí nhẹ hơn. Khi Kỷ Mão đứng ở trụ tháng, chính bản khí Ất thường quyết định phần lớn cách đọc lá số.

Kỷ Mão gặp can chi khác

Quan hệVớiNghĩa
Thiên can hợpGiápKỷ hợp Giáp, cổ thư nói hoá Thổ
Lục hợpTuấtchi Mão hợp chi Tuất
Lục xungDậuchi Mão xung chi Dậu, hai chi cách nhau đúng sáu vị trí
Tam hợpHợi – Mão – Mùiba chi hợp thành cục Mộc
Tam hộiDần – Mão – Thìnba chi liền nhau hội về phương đông, hành Mộc

Những năm Kỷ Mão

Trong khoảng 1930 – 2050, các năm mang can chi Kỷ Mão là 1939, 1999. Người sinh những năm này cầm tinh con mèo.

Lưu ý một điểm hay bị bỏ qua: trong Bát Tự, năm can chi cắt ở Lập Xuân chứ không cắt ở Tết Nguyên Đán. Người sinh trong khoảng từ Tết tới trước Lập Xuân vẫn thuộc can chi năm cũ. Muốn biết chính xác, hãy dùng công cụ lập lá số Bát Tự — nó tính theo tiết khí thật.

Khi Kỷ Mão đứng ở từng trụ

  • Trụ năm — nói về gốc gác, thời thơ ấu và bối cảnh gia đình. Đây là chỗ Kỷ Mão hay được nhắc tới nhất vì nó chính là "tuổi" theo cách gọi thông thường.
  • Trụ tháng — nói về thời thanh niên và môi trường làm việc. Trụ tháng nặng nhất trong bốn trụ vì nó giữ lệnh tháng.
  • Trụ ngày — can ngày là chính bản thân người có lá số. Nếu Kỷ làm nhật chủ thì mọi chữ còn lại được đọc trong quan hệ với nó.
  • Trụ giờ — nói về hậu vận và con cái. Trụ giờ đổi theo hai tiếng một lần nên sai giờ sinh là sai trụ này trước tiên.

Hiểu lầm thường gặp

Nghe "Kỷ Mão nạp âm Thành Đầu Thổ", nhiều người kết luận ngay rằng mình "mệnh Thổ" rồi đi chọn màu, chọn hướng, chọn số theo hành đó. Đây là chỗ sai phổ biến nhất.

Ở Kỷ Mão, nạp âm Thổ tình cờ trùng với hành của can Kỷ, nhưng chi Mão lại thuộc Mộc. Ngay trong một tổ hợp đã có hai con số khác nhau.

Nạp âm chỉ là một trong nhiều cách gán hành, và nó gán cho cặp can chi chứ không gán cho con người. Trong Bát Tự hiện đại, thứ quyết định cách luận là nhật chủ — can của trụ ngày — cùng với lệnh tháng, chứ không phải nạp âm của trụ năm. Hai người cùng Kỷ Mão ở trụ năm nhưng khác ngày sinh sẽ có nhật chủ khác nhau và lá số đọc ra khác hẳn.

Nạp âm vẫn có chỗ dùng — nó xuất hiện trong Tử Vi để định Cục, và trong một số phép chọn ngày. Nhưng dùng nó làm căn cứ duy nhất để kết luận về một người thì là rút gọn quá tay. Xem thêm cách ngũ hành vận hành và bài về vòng sáu mươi hoa giáp.

Cùng nạp âm

Các tổ hợp hoa giáp khác

Bước tiếp theo

Muốn biết can chi thật của mình?

Can chi năm cắt ở Lập Xuân chứ không ở Tết, nên rất nhiều người tự tra ra sai. Công cụ lập Bát Tự tính theo tiết khí thật và cho luôn cả bốn trụ.