Mèo· hành Thổ

Năm 1999 — Kỷ Mão

己卯

Can chi
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
04/02/1999 13:57

Tóm tắt

Năm 1999 là năm Kỷ Mão, cầm tinh con mèo, nạp âm Thành Đầu Thổ. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/1999 13:57 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 1999 theo can chi là năm Kỷ Mão (己卯), cầm tinh con mèo, nạp âm Thành Đầu Thổ. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/1999 13:57 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/1999 13:57 vẫn thuộc năm Mậu Dần, dù giấy tờ ghi sinh năm 1999. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 1999 tách ra

  • Thiên can Kỷ — Âm Thổ. Đọc về can Kỷ.
  • Địa chi Mão — Âm Mộc, cầm tinh con mèo. Đọc về chi Mão.
  • Nạp âm Thành Đầu Thổ — hành Thổ. Đất đắp thành lũy — thổ được gom lại có chủ đích để che chắn. Tượng của ranh giới và phòng thủ, không phải của đất nuôi cây.

Mười hai tiết chính của năm 1999

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°04/02/1999 13:57tháng Dần
Kinh Trập345°06/03/1999 07:57tháng Mão
Thanh Minh15°05/04/1999 12:44tháng Thìn
Lập Hạ45°06/05/1999 06:01tháng Tỵ
Mang Chủng75°06/06/1999 10:09tháng Ngọ
Tiểu Thử105°07/07/1999 20:25tháng Mùi
Lập Thu135°08/08/1999 06:14tháng Thân
Bạch Lộ165°08/09/1999 09:09tháng Dậu
Hàn Lộ195°09/10/1999 00:48tháng Tuất
Lập Đông225°08/11/1999 03:57tháng Hợi
Đại Tuyết255°07/12/1999 20:47tháng Tý
Tiểu Hàn285°06/01/2000 08:00tháng Sửu

Năm Kỷ Mão lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Kỷ Mão gần nhất trước và sau 1999 là 1939 và 2059. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Kỷ Mão là 1939, 1999.

Năm liền trước là 1998 — Mậu Dần; năm liền sau là 2000 — Canh Thìn.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1999 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.