Hổ· hành Thổ

Năm 1998 — Mậu Dần

戊寅

Can chi
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
04/02/1998 07:56

Tóm tắt

Năm 1998 là năm Mậu Dần, cầm tinh con hổ, nạp âm Thành Đầu Thổ. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/1998 07:56 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 1998 theo can chi là năm Mậu Dần (戊寅), cầm tinh con hổ, nạp âm Thành Đầu Thổ. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/1998 07:56 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/1998 07:56 vẫn thuộc năm Đinh Sửu, dù giấy tờ ghi sinh năm 1998. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 1998 tách ra

  • Thiên can Mậu — Dương Thổ. Đọc về can Mậu.
  • Địa chi Dần — Dương Mộc, cầm tinh con hổ. Đọc về chi Dần.
  • Nạp âm Thành Đầu Thổ — hành Thổ. Đất đắp thành lũy — thổ được gom lại có chủ đích để che chắn. Tượng của ranh giới và phòng thủ, không phải của đất nuôi cây.

Mười hai tiết chính của năm 1998

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°04/02/1998 07:56tháng Dần
Kinh Trập345°06/03/1998 01:57tháng Mão
Thanh Minh15°05/04/1998 06:45tháng Thìn
Lập Hạ45°06/05/1998 00:03tháng Tỵ
Mang Chủng75°06/06/1998 04:13tháng Ngọ
Tiểu Thử105°07/07/1998 14:30tháng Mùi
Lập Thu135°08/08/1998 00:19tháng Thân
Bạch Lộ165°08/09/1998 03:15tháng Dậu
Hàn Lộ195°08/10/1998 18:55tháng Tuất
Lập Đông225°07/11/1998 22:08tháng Hợi
Đại Tuyết255°07/12/1998 15:01tháng Tý
Tiểu Hàn285°06/01/1999 02:17tháng Sửu

Năm Mậu Dần lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Mậu Dần gần nhất trước và sau 1998 là 1938 và 2058. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Mậu Dần là 1938, 1998.

Năm liền trước là 1997 — Đinh Sửu; năm liền sau là 1999 — Kỷ Mão.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1998 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.