Năm 1991 — Tân Mùi
辛未
- Can chi
- Tân Mùi
- Nạp âm
- Lộ Bàng Thổ
- Lập Xuân (giờ Việt Nam)
- 04/02/1991 15:08
Tóm tắt
Năm 1991 là năm Tân Mùi, cầm tinh con dê, nạp âm Lộ Bàng Thổ. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/1991 15:08 chứ không ở Tết Nguyên Đán.
Năm 1991 theo can chi là năm Tân Mùi (辛未), cầm tinh con dê, nạp âm Lộ Bàng Thổ. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/1991 15:08 giờ Việt Nam.
Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết
Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.
Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/1991 15:08 vẫn thuộc năm Canh Ngọ, dù giấy tờ ghi sinh năm 1991. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.
Can chi năm 1991 tách ra
- Thiên can Tân — Âm Kim. Đọc về can Tân.
- Địa chi Mùi — Âm Thổ, cầm tinh con dê. Đọc về chi Mùi.
- Nạp âm Lộ Bàng Thổ — hành Thổ. Đất ven đường — lớp đất bị người qua kẻ lại nện chặt. Tượng của cái nền chịu được giẫm đạp, nhưng cũng là đất mỏng, khó trồng cấy.
Mười hai tiết chính của năm 1991
Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.
| Tiết | Hoàng kinh | Bắt đầu | Mở tháng |
|---|---|---|---|
| Lập Xuân | 315° | 04/02/1991 15:08 | tháng Dần |
| Kinh Trập | 345° | 06/03/1991 09:12 | tháng Mão |
| Thanh Minh | 15° | 05/04/1991 14:04 | tháng Thìn |
| Lập Hạ | 45° | 06/05/1991 07:27 | tháng Tỵ |
| Mang Chủng | 75° | 06/06/1991 11:38 | tháng Ngọ |
| Tiểu Thử | 105° | 07/07/1991 21:52 | tháng Mùi |
| Lập Thu | 135° | 08/08/1991 07:37 | tháng Thân |
| Bạch Lộ | 165° | 08/09/1991 10:27 | tháng Dậu |
| Hàn Lộ | 195° | 09/10/1991 02:01 | tháng Tuất |
| Lập Đông | 225° | 08/11/1991 05:07 | tháng Hợi |
| Đại Tuyết | 255° | 07/12/1991 21:56 | tháng Tý |
| Tiểu Hàn | 285° | 06/01/1992 09:08 | tháng Sửu |
Năm Tân Mùi lặp lại khi nào
Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Tân Mùi gần nhất trước và sau 1991 là 1931 và 2051. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Tân Mùi là 1931, 1991.
Năm liền trước là 1990 — Canh Ngọ; năm liền sau là 1992 — Nhâm Thân.
Điều trang này không nói
Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1991 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.
Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.
Các năm khác
Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn
Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.
