Dê· hành Hỏa

Năm 2039 — Kỷ Mùi

己未

Can chi
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
04/02/2039 06:52

Tóm tắt

Năm 2039 là năm Kỷ Mùi, cầm tinh con dê, nạp âm Thiên Thượng Hỏa. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/2039 06:52 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 2039 theo can chi là năm Kỷ Mùi (己未), cầm tinh con dê, nạp âm Thiên Thượng Hỏa. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/2039 06:52 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/2039 06:52 vẫn thuộc năm Mậu Ngọ, dù giấy tờ ghi sinh năm 2039. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 2039 tách ra

  • Thiên can Kỷ — Âm Thổ. Đọc về can Kỷ.
  • Địa chi Mùi — Âm Thổ, cầm tinh con dê. Đọc về chi Mùi.
  • Nạp âm Thiên Thượng Hỏa — hành Hỏa. Lửa trên trời, tức mặt trời — nguồn sáng lớn nhất, không ai đến gần được. Tượng của ảnh hưởng phủ rộng và không riêng cho ai.

Mười hai tiết chính của năm 2039

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°04/02/2039 06:52tháng Dần
Kinh Trập345°06/03/2039 00:42tháng Mão
Thanh Minh15°05/04/2039 05:15tháng Thìn
Lập Hạ45°05/05/2039 22:17tháng Tỵ
Mang Chủng75°06/06/2039 02:15tháng Ngọ
Tiểu Thử105°07/07/2039 12:25tháng Mùi
Lập Thu135°07/08/2039 22:17tháng Thân
Bạch Lộ165°08/09/2039 01:23tháng Dậu
Hàn Lộ195°08/10/2039 17:17tháng Tuất
Lập Đông225°07/11/2039 20:42tháng Hợi
Đại Tuyết255°07/12/2039 13:44tháng Tý
Tiểu Hàn285°06/01/2040 01:03tháng Sửu

Năm Kỷ Mùi lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Kỷ Mùi gần nhất trước và sau 2039 là 1979 và 2099. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Kỷ Mùi là 1979, 2039.

Năm liền trước là 2038 — Mậu Ngọ; năm liền sau là 2040 — Canh Thân.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 2039 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.