Khỉ· hành Kim

Năm 1992 — Nhâm Thân

壬申

Can chi
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
04/02/1992 20:48

Tóm tắt

Năm 1992 là năm Nhâm Thân, cầm tinh con khỉ, nạp âm Kiếm Phong Kim. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/1992 20:48 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 1992 theo can chi là năm Nhâm Thân (壬申), cầm tinh con khỉ, nạp âm Kiếm Phong Kim. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/1992 20:48 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/1992 20:48 vẫn thuộc năm Tân Mùi, dù giấy tờ ghi sinh năm 1992. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 1992 tách ra

  • Thiên can Nhâm — Dương Thủy. Đọc về can Nhâm.
  • Địa chi Thân — Dương Kim, cầm tinh con khỉ. Đọc về chi Thân.
  • Nạp âm Kiếm Phong Kim — hành Kim. Kim đã thành lưỡi kiếm — kim khí qua rèn, sắc và dứt khoát. Tượng của thứ đã được mài thành công cụ, đi kèm cái giá là mất hết phần thô mộc ban đầu.

Mười hai tiết chính của năm 1992

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°04/02/1992 20:48tháng Dần
Kinh Trập345°05/03/1992 14:52tháng Mão
Thanh Minh15°04/04/1992 19:45tháng Thìn
Lập Hạ45°05/05/1992 13:08tháng Tỵ
Mang Chủng75°05/06/1992 17:22tháng Ngọ
Tiểu Thử105°07/07/1992 03:40tháng Mùi
Lập Thu135°07/08/1992 13:27tháng Thân
Bạch Lộ165°07/09/1992 16:18tháng Dậu
Hàn Lộ195°08/10/1992 07:51tháng Tuất
Lập Đông225°07/11/1992 10:56tháng Hợi
Đại Tuyết255°07/12/1992 03:44tháng Tý
Tiểu Hàn285°05/01/1993 14:56tháng Sửu

Năm Nhâm Thân lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Nhâm Thân gần nhất trước và sau 1992 là 1932 và 2052. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Nhâm Thân là 1932, 1992.

Năm liền trước là 1991 — Tân Mùi; năm liền sau là 1993 — Quý Dậu.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1992 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.