Chó· hành Thủy

Năm 1982 — Nhâm Tuất

壬戌

Can chi
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
04/02/1982 10:45

Tóm tắt

Năm 1982 là năm Nhâm Tuất, cầm tinh con chó, nạp âm Đại Hải Thủy. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/1982 10:45 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 1982 theo can chi là năm Nhâm Tuất (壬戌), cầm tinh con chó, nạp âm Đại Hải Thủy. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/1982 10:45 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/1982 10:45 vẫn thuộc năm Tân Dậu, dù giấy tờ ghi sinh năm 1982. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 1982 tách ra

  • Thiên can Nhâm — Dương Thủy. Đọc về can Nhâm.
  • Địa chi Tuất — Dương Thổ, cầm tinh con chó. Đọc về chi Tuất.
  • Nạp âm Đại Hải Thủy — hành Thủy. Nước biển lớn — chứa được mọi dòng chảy đổ về, mặn và sâu. Tượng của sức dung nạp lớn nhất trong ba mươi nạp âm, cũng là thứ không thể uống.

Mười hai tiết chính của năm 1982

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°04/02/1982 10:45tháng Dần
Kinh Trập345°06/03/1982 04:54tháng Mão
Thanh Minh15°05/04/1982 09:52tháng Thìn
Lập Hạ45°06/05/1982 03:20tháng Tỵ
Mang Chủng75°06/06/1982 07:36tháng Ngọ
Tiểu Thử105°07/07/1982 17:54tháng Mùi
Lập Thu135°08/08/1982 03:41tháng Thân
Bạch Lộ165°08/09/1982 06:31tháng Dậu
Hàn Lộ195°08/10/1982 22:02tháng Tuất
Lập Đông225°08/11/1982 01:04tháng Hợi
Đại Tuyết255°07/12/1982 17:48tháng Tý
Tiểu Hàn285°06/01/1983 04:58tháng Sửu

Năm Nhâm Tuất lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Nhâm Tuất gần nhất trước và sau 1982 là 1922 và 2042. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Nhâm Tuất là 1982, 2042.

Năm liền trước là 1981 — Tân Dậu; năm liền sau là 1983 — Quý Hợi.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1982 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.