Năm 1981 — Tân Dậu
辛酉
- Can chi
- Tân Dậu
- Nạp âm
- Thạch Lựu Mộc
- Lập Xuân (giờ Việt Nam)
- 04/02/1981 04:55
Tóm tắt
Năm 1981 là năm Tân Dậu, cầm tinh con gà, nạp âm Thạch Lựu Mộc. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/1981 04:55 chứ không ở Tết Nguyên Đán.
Năm 1981 theo can chi là năm Tân Dậu (辛酉), cầm tinh con gà, nạp âm Thạch Lựu Mộc. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/1981 04:55 giờ Việt Nam.
Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết
Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.
Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/1981 04:55 vẫn thuộc năm Canh Thân, dù giấy tờ ghi sinh năm 1981. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.
Can chi năm 1981 tách ra
- Thiên can Tân — Âm Kim. Đọc về can Tân.
- Địa chi Dậu — Âm Kim, cầm tinh con gà. Đọc về chi Dậu.
- Nạp âm Thạch Lựu Mộc — hành Mộc. Cây thạch lựu — mộc mọc trên đá, ra hoa đỏ giữa mùa hè. Tượng của sức sống ở chỗ khắc nghiệt.
Mười hai tiết chính của năm 1981
Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.
| Tiết | Hoàng kinh | Bắt đầu | Mở tháng |
|---|---|---|---|
| Lập Xuân | 315° | 04/02/1981 04:55 | tháng Dần |
| Kinh Trập | 345° | 05/03/1981 23:05 | tháng Mão |
| Thanh Minh | 15° | 05/04/1981 04:05 | tháng Thìn |
| Lập Hạ | 45° | 05/05/1981 21:34 | tháng Tỵ |
| Mang Chủng | 75° | 06/06/1981 01:52 | tháng Ngọ |
| Tiểu Thử | 105° | 07/07/1981 12:12 | tháng Mùi |
| Lập Thu | 135° | 07/08/1981 21:57 | tháng Thân |
| Bạch Lộ | 165° | 08/09/1981 00:43 | tháng Dậu |
| Hàn Lộ | 195° | 08/10/1981 16:09 | tháng Tuất |
| Lập Đông | 225° | 07/11/1981 19:08 | tháng Hợi |
| Đại Tuyết | 255° | 07/12/1981 11:51 | tháng Tý |
| Tiểu Hàn | 285° | 05/01/1982 23:02 | tháng Sửu |
Năm Tân Dậu lặp lại khi nào
Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Tân Dậu gần nhất trước và sau 1981 là 1921 và 2041. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Tân Dậu là 1981, 2041.
Năm liền trước là 1980 — Canh Thân; năm liền sau là 1982 — Nhâm Tuất.
Điều trang này không nói
Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1981 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.
Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.
Các năm khác
Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn
Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.
