Rồng· hành Thổ

Năm 1976 — Bính Thìn

丙辰

Can chi
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
04/02/1976 23:39

Tóm tắt

Năm 1976 là năm Bính Thìn, cầm tinh con rồng, nạp âm Sa Trung Thổ. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/1976 23:39 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 1976 theo can chi là năm Bính Thìn (丙辰), cầm tinh con rồng, nạp âm Sa Trung Thổ. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/1976 23:39 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/1976 23:39 vẫn thuộc năm Ất Mão, dù giấy tờ ghi sinh năm 1976. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 1976 tách ra

  • Thiên can Bính — Dương Hỏa. Đọc về can Bính.
  • Địa chi Thìn — Dương Thổ, cầm tinh con rồng. Đọc về chi Thìn.
  • Nạp âm Sa Trung Thổ — hành Thổ. Đất pha cát — thổ tơi, thoát nước nhanh, giữ ẩm kém. Tượng của cái dễ tiếp nhận nhưng khó giữ lại.

Mười hai tiết chính của năm 1976

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°04/02/1976 23:39tháng Dần
Kinh Trập345°05/03/1976 17:48tháng Mão
Thanh Minh15°04/04/1976 22:46tháng Thìn
Lập Hạ45°05/05/1976 16:14tháng Tỵ
Mang Chủng75°05/06/1976 20:31tháng Ngọ
Tiểu Thử105°07/07/1976 06:50tháng Mùi
Lập Thu135°07/08/1976 16:38tháng Thân
Bạch Lộ165°07/09/1976 19:28tháng Dậu
Hàn Lộ195°08/10/1976 10:58tháng Tuất
Lập Đông225°07/11/1976 13:58tháng Hợi
Đại Tuyết255°07/12/1976 06:40tháng Tý
Tiểu Hàn285°05/01/1977 17:51tháng Sửu

Năm Bính Thìn lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Bính Thìn gần nhất trước và sau 1976 là 1916 và 2036. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Bính Thìn là 1976, 2036.

Năm liền trước là 1975 — Ất Mão; năm liền sau là 1977 — Đinh Tỵ.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1976 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.