Năm 1975 — Ất Mão
乙卯
- Can chi
- Ất Mão
- Nạp âm
- Đại Khê Thủy
- Lập Xuân (giờ Việt Nam)
- 04/02/1975 17:59
Tóm tắt
Năm 1975 là năm Ất Mão, cầm tinh con mèo, nạp âm Đại Khê Thủy. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/1975 17:59 chứ không ở Tết Nguyên Đán.
Năm 1975 theo can chi là năm Ất Mão (乙卯), cầm tinh con mèo, nạp âm Đại Khê Thủy. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/1975 17:59 giờ Việt Nam.
Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết
Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.
Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/1975 17:59 vẫn thuộc năm Giáp Dần, dù giấy tờ ghi sinh năm 1975. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.
Can chi năm 1975 tách ra
- Thiên can Ất — Âm Mộc. Đọc về can Ất.
- Địa chi Mão — Âm Mộc, cầm tinh con mèo. Đọc về chi Mão.
- Nạp âm Đại Khê Thủy — hành Thủy. Nước khe lớn — dòng đủ mạnh để cuốn, đủ hẹp để có hướng. Tượng của lực có phương.
Mười hai tiết chính của năm 1975
Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.
| Tiết | Hoàng kinh | Bắt đầu | Mở tháng |
|---|---|---|---|
| Lập Xuân | 315° | 04/02/1975 17:59 | tháng Dần |
| Kinh Trập | 345° | 06/03/1975 12:05 | tháng Mão |
| Thanh Minh | 15° | 05/04/1975 17:01 | tháng Thìn |
| Lập Hạ | 45° | 06/05/1975 10:27 | tháng Tỵ |
| Mang Chủng | 75° | 06/06/1975 14:42 | tháng Ngọ |
| Tiểu Thử | 105° | 08/07/1975 00:59 | tháng Mùi |
| Lập Thu | 135° | 08/08/1975 10:44 | tháng Thân |
| Bạch Lộ | 165° | 08/09/1975 13:33 | tháng Dậu |
| Hàn Lộ | 195° | 09/10/1975 05:02 | tháng Tuất |
| Lập Đông | 225° | 08/11/1975 08:02 | tháng Hợi |
| Đại Tuyết | 255° | 08/12/1975 00:46 | tháng Tý |
| Tiểu Hàn | 285° | 06/01/1976 11:57 | tháng Sửu |
Năm Ất Mão lặp lại khi nào
Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Ất Mão gần nhất trước và sau 1975 là 1915 và 2035. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Ất Mão là 1975, 2035.
Năm liền trước là 1974 — Giáp Dần; năm liền sau là 1976 — Bính Thìn.
Điều trang này không nói
Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1975 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.
Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.
Các năm khác
Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn
Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.
