Năm 1968 — Mậu Thân
戊申
- Can chi
- Mậu Thân
- Nạp âm
- Đại Trạch Thổ
- Lập Xuân (giờ Việt Nam)
- 05/02/1968 01:07
Tóm tắt
Năm 1968 là năm Mậu Thân, cầm tinh con khỉ, nạp âm Đại Trạch Thổ. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 05/02/1968 01:07 chứ không ở Tết Nguyên Đán.
Năm 1968 theo can chi là năm Mậu Thân (戊申), cầm tinh con khỉ, nạp âm Đại Trạch Thổ. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 05/02/1968 01:07 giờ Việt Nam.
Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết
Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.
Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 05/02/1968 01:07 vẫn thuộc năm Đinh Mùi, dù giấy tờ ghi sinh năm 1968. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.
Can chi năm 1968 tách ra
- Thiên can Mậu — Dương Thổ. Đọc về can Mậu.
- Địa chi Thân — Dương Kim, cầm tinh con khỉ. Đọc về chi Thân.
- Nạp âm Đại Trạch Thổ — hành Thổ. Đất đầm lớn — thổ ngậm nước, rộng và mềm. Tượng của sức chứa lớn đi kèm việc khó đặt chân vững.
Mười hai tiết chính của năm 1968
Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.
| Tiết | Hoàng kinh | Bắt đầu | Mở tháng |
|---|---|---|---|
| Lập Xuân | 315° | 05/02/1968 01:07 | tháng Dần |
| Kinh Trập | 345° | 05/03/1968 19:17 | tháng Mão |
| Thanh Minh | 15° | 05/04/1968 00:20 | tháng Thìn |
| Lập Hạ | 45° | 05/05/1968 17:55 | tháng Tỵ |
| Mang Chủng | 75° | 05/06/1968 22:19 | tháng Ngọ |
| Tiểu Thử | 105° | 07/07/1968 08:41 | tháng Mùi |
| Lập Thu | 135° | 07/08/1968 18:27 | tháng Thân |
| Bạch Lộ | 165° | 07/09/1968 21:11 | tháng Dậu |
| Hàn Lộ | 195° | 08/10/1968 12:34 | tháng Tuất |
| Lập Đông | 225° | 07/11/1968 15:29 | tháng Hợi |
| Đại Tuyết | 255° | 07/12/1968 08:08 | tháng Tý |
| Tiểu Hàn | 285° | 05/01/1969 19:16 | tháng Sửu |
Năm Mậu Thân lặp lại khi nào
Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Mậu Thân gần nhất trước và sau 1968 là 1908 và 2028. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Mậu Thân là 1968, 2028.
Năm liền trước là 1967 — Đinh Mùi; năm liền sau là 1969 — Kỷ Dậu.
Điều trang này không nói
Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1968 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.
Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.
Các năm khác
Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn
Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.
