Năm 1969 — Kỷ Dậu
己酉
- Can chi
- Kỷ Dậu
- Nạp âm
- Đại Trạch Thổ
- Lập Xuân (giờ Việt Nam)
- 04/02/1969 06:59
Tóm tắt
Năm 1969 là năm Kỷ Dậu, cầm tinh con gà, nạp âm Đại Trạch Thổ. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/1969 06:59 chứ không ở Tết Nguyên Đán.
Năm 1969 theo can chi là năm Kỷ Dậu (己酉), cầm tinh con gà, nạp âm Đại Trạch Thổ. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/1969 06:59 giờ Việt Nam.
Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết
Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.
Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/1969 06:59 vẫn thuộc năm Mậu Thân, dù giấy tờ ghi sinh năm 1969. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.
Can chi năm 1969 tách ra
- Thiên can Kỷ — Âm Thổ. Đọc về can Kỷ.
- Địa chi Dậu — Âm Kim, cầm tinh con gà. Đọc về chi Dậu.
- Nạp âm Đại Trạch Thổ — hành Thổ. Đất đầm lớn — thổ ngậm nước, rộng và mềm. Tượng của sức chứa lớn đi kèm việc khó đặt chân vững.
Mười hai tiết chính của năm 1969
Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.
| Tiết | Hoàng kinh | Bắt đầu | Mở tháng |
|---|---|---|---|
| Lập Xuân | 315° | 04/02/1969 06:59 | tháng Dần |
| Kinh Trập | 345° | 06/03/1969 01:10 | tháng Mão |
| Thanh Minh | 15° | 05/04/1969 06:14 | tháng Thìn |
| Lập Hạ | 45° | 05/05/1969 23:49 | tháng Tỵ |
| Mang Chủng | 75° | 06/06/1969 04:11 | tháng Ngọ |
| Tiểu Thử | 105° | 07/07/1969 14:31 | tháng Mùi |
| Lập Thu | 135° | 08/08/1969 00:14 | tháng Thân |
| Bạch Lộ | 165° | 08/09/1969 02:55 | tháng Dậu |
| Hàn Lộ | 195° | 08/10/1969 18:16 | tháng Tuất |
| Lập Đông | 225° | 07/11/1969 21:11 | tháng Hợi |
| Đại Tuyết | 255° | 07/12/1969 13:51 | tháng Tý |
| Tiểu Hàn | 285° | 06/01/1970 01:01 | tháng Sửu |
Năm Kỷ Dậu lặp lại khi nào
Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Kỷ Dậu gần nhất trước và sau 1969 là 1909 và 2029. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Kỷ Dậu là 1969, 2029.
Năm liền trước là 1968 — Mậu Thân; năm liền sau là 1970 — Canh Tuất.
Điều trang này không nói
Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1969 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.
Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.
Các năm khác
Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn
Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.
