Rồng· hành Mộc

Năm 1988 — Mậu Thìn

戊辰

Can chi
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
04/02/1988 21:43

Tóm tắt

Năm 1988 là năm Mậu Thìn, cầm tinh con rồng, nạp âm Đại Lâm Mộc. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/1988 21:43 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 1988 theo can chi là năm Mậu Thìn (戊辰), cầm tinh con rồng, nạp âm Đại Lâm Mộc. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/1988 21:43 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/1988 21:43 vẫn thuộc năm Đinh Mão, dù giấy tờ ghi sinh năm 1988. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 1988 tách ra

  • Thiên can Mậu — Dương Thổ. Đọc về can Mậu.
  • Địa chi Thìn — Dương Thổ, cầm tinh con rồng. Đọc về chi Thìn.
  • Nạp âm Đại Lâm Mộc — hành Mộc. Cây rừng lớn — mộc mọc thành quần thể chứ không đứng lẻ. Tượng của sức vươn cần đất rộng, và của thứ phải nhiều năm mới thành hình.

Mười hai tiết chính của năm 1988

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°04/02/1988 21:43tháng Dần
Kinh Trập345°05/03/1988 15:46tháng Mão
Thanh Minh15°04/04/1988 20:39tháng Thìn
Lập Hạ45°05/05/1988 14:01tháng Tỵ
Mang Chủng75°05/06/1988 18:15tháng Ngọ
Tiểu Thử105°07/07/1988 04:32tháng Mùi
Lập Thu135°07/08/1988 14:20tháng Thân
Bạch Lộ165°07/09/1988 17:11tháng Dậu
Hàn Lộ195°08/10/1988 08:44tháng Tuất
Lập Đông225°07/11/1988 11:48tháng Hợi
Đại Tuyết255°07/12/1988 04:34tháng Tý
Tiểu Hàn285°05/01/1989 15:45tháng Sửu

Năm Mậu Thìn lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Mậu Thìn gần nhất trước và sau 1988 là 1928 và 2048. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Mậu Thìn là 1988, 2048.

Năm liền trước là 1987 — Đinh Mão; năm liền sau là 1989 — Kỷ Tỵ.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1988 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.