Rắn· hành Mộc

Năm 1989 — Kỷ Tỵ

己巳

Can chi
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
04/02/1989 03:27

Tóm tắt

Năm 1989 là năm Kỷ Tỵ, cầm tinh con rắn, nạp âm Đại Lâm Mộc. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/1989 03:27 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 1989 theo can chi là năm Kỷ Tỵ (己巳), cầm tinh con rắn, nạp âm Đại Lâm Mộc. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/1989 03:27 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/1989 03:27 vẫn thuộc năm Mậu Thìn, dù giấy tờ ghi sinh năm 1989. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 1989 tách ra

  • Thiên can Kỷ — Âm Thổ. Đọc về can Kỷ.
  • Địa chi Tỵ — Âm Hỏa, cầm tinh con rắn. Đọc về chi Tỵ.
  • Nạp âm Đại Lâm Mộc — hành Mộc. Cây rừng lớn — mộc mọc thành quần thể chứ không đứng lẻ. Tượng của sức vươn cần đất rộng, và của thứ phải nhiều năm mới thành hình.

Mười hai tiết chính của năm 1989

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°04/02/1989 03:27tháng Dần
Kinh Trập345°05/03/1989 21:34tháng Mão
Thanh Minh15°05/04/1989 02:30tháng Thìn
Lập Hạ45°05/05/1989 19:54tháng Tỵ
Mang Chủng75°06/06/1989 00:05tháng Ngọ
Tiểu Thử105°07/07/1989 10:19tháng Mùi
Lập Thu135°07/08/1989 20:03tháng Thân
Bạch Lộ165°07/09/1989 22:53tháng Dậu
Hàn Lộ195°08/10/1989 14:27tháng Tuất
Lập Đông225°07/11/1989 17:33tháng Hợi
Đại Tuyết255°07/12/1989 10:20tháng Tý
Tiểu Hàn285°05/01/1990 21:33tháng Sửu

Năm Kỷ Tỵ lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Kỷ Tỵ gần nhất trước và sau 1989 là 1929 và 2049. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Kỷ Tỵ là 1989, 2049.

Năm liền trước là 1988 — Mậu Thìn; năm liền sau là 1990 — Canh Ngọ.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1989 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.