Năm 1979 — Kỷ Mùi
己未
- Can chi
- Kỷ Mùi
- Nạp âm
- Thiên Thượng Hỏa
- Lập Xuân (giờ Việt Nam)
- 04/02/1979 17:12
Tóm tắt
Năm 1979 là năm Kỷ Mùi, cầm tinh con dê, nạp âm Thiên Thượng Hỏa. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/1979 17:12 chứ không ở Tết Nguyên Đán.
Năm 1979 theo can chi là năm Kỷ Mùi (己未), cầm tinh con dê, nạp âm Thiên Thượng Hỏa. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/1979 17:12 giờ Việt Nam.
Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết
Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.
Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/1979 17:12 vẫn thuộc năm Mậu Ngọ, dù giấy tờ ghi sinh năm 1979. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.
Can chi năm 1979 tách ra
- Thiên can Kỷ — Âm Thổ. Đọc về can Kỷ.
- Địa chi Mùi — Âm Thổ, cầm tinh con dê. Đọc về chi Mùi.
- Nạp âm Thiên Thượng Hỏa — hành Hỏa. Lửa trên trời, tức mặt trời — nguồn sáng lớn nhất, không ai đến gần được. Tượng của ảnh hưởng phủ rộng và không riêng cho ai.
Mười hai tiết chính của năm 1979
Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.
| Tiết | Hoàng kinh | Bắt đầu | Mở tháng |
|---|---|---|---|
| Lập Xuân | 315° | 04/02/1979 17:12 | tháng Dần |
| Kinh Trập | 345° | 06/03/1979 11:19 | tháng Mão |
| Thanh Minh | 15° | 05/04/1979 16:18 | tháng Thìn |
| Lập Hạ | 45° | 06/05/1979 09:47 | tháng Tỵ |
| Mang Chủng | 75° | 06/06/1979 14:05 | tháng Ngọ |
| Tiểu Thử | 105° | 08/07/1979 00:24 | tháng Mùi |
| Lập Thu | 135° | 08/08/1979 10:10 | tháng Thân |
| Bạch Lộ | 165° | 08/09/1979 12:59 | tháng Dậu |
| Hàn Lộ | 195° | 09/10/1979 04:30 | tháng Tuất |
| Lập Đông | 225° | 08/11/1979 07:32 | tháng Hợi |
| Đại Tuyết | 255° | 08/12/1979 00:17 | tháng Tý |
| Tiểu Hàn | 285° | 06/01/1980 11:28 | tháng Sửu |
Năm Kỷ Mùi lặp lại khi nào
Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Kỷ Mùi gần nhất trước và sau 1979 là 1919 và 2039. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Kỷ Mùi là 1979, 2039.
Năm liền trước là 1978 — Mậu Ngọ; năm liền sau là 1980 — Canh Thân.
Điều trang này không nói
Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1979 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.
Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.
Các năm khác
Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn
Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.
