Ngựa· hành Thủy

Năm 1966 — Bính Ngọ

丙午

Can chi
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
04/02/1966 13:37

Tóm tắt

Năm 1966 là năm Bính Ngọ, cầm tinh con ngựa, nạp âm Thiên Hà Thủy. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/1966 13:37 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 1966 theo can chi là năm Bính Ngọ (丙午), cầm tinh con ngựa, nạp âm Thiên Hà Thủy. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/1966 13:37 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/1966 13:37 vẫn thuộc năm Ất Tỵ, dù giấy tờ ghi sinh năm 1966. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 1966 tách ra

  • Thiên can Bính — Dương Hỏa. Đọc về can Bính.
  • Địa chi Ngọ — Dương Hỏa, cầm tinh con ngựa. Đọc về chi Ngọ.
  • Nạp âm Thiên Hà Thủy — hành Thủy. Nước sông Ngân — nước ở trên trời, không tưới được ruộng nào. Tượng của cái đẹp và cao mà xa tầm với.

Mười hai tiết chính của năm 1966

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°04/02/1966 13:37tháng Dần
Kinh Trập345°06/03/1966 07:51tháng Mão
Thanh Minh15°05/04/1966 12:56tháng Thìn
Lập Hạ45°06/05/1966 06:30tháng Tỵ
Mang Chủng75°06/06/1966 10:49tháng Ngọ
Tiểu Thử105°07/07/1966 21:07tháng Mùi
Lập Thu135°08/08/1966 06:48tháng Thân
Bạch Lộ165°08/09/1966 09:31tháng Dậu
Hàn Lộ195°09/10/1966 00:56tháng Tuất
Lập Đông225°08/11/1966 03:55tháng Hợi
Đại Tuyết255°07/12/1966 20:37tháng Tý
Tiểu Hàn285°06/01/1967 07:48tháng Sửu

Năm Bính Ngọ lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Bính Ngọ gần nhất trước và sau 1966 là 1906 và 2026. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Bính Ngọ là 1966, 2026.

Năm liền trước là 1965 — Ất Tỵ; năm liền sau là 1967 — Đinh Mùi.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1966 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.