Rắn· hành Hỏa

Năm 1965 — Ất Tỵ

乙巳

Can chi
Ất Tỵ
Nạp âm
Phú Đăng Hỏa
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
04/02/1965 07:46

Tóm tắt

Năm 1965 là năm Ất Tỵ, cầm tinh con rắn, nạp âm Phú Đăng Hỏa. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/1965 07:46 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 1965 theo can chi là năm Ất Tỵ (乙巳), cầm tinh con rắn, nạp âm Phú Đăng Hỏa. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/1965 07:46 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/1965 07:46 vẫn thuộc năm Giáp Thìn, dù giấy tờ ghi sinh năm 1965. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 1965 tách ra

  • Thiên can Ất — Âm Mộc. Đọc về can Ất.
  • Địa chi Tỵ — Âm Hỏa, cầm tinh con rắn. Đọc về chi Tỵ.
  • Nạp âm Phú Đăng Hỏa — hành Hỏa. Lửa đèn dầu — ngọn nhỏ, cháy suốt đêm nếu có dầu. Tượng của ánh sáng bền trong phạm vi hẹp.

Mười hai tiết chính của năm 1965

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°04/02/1965 07:46tháng Dần
Kinh Trập345°06/03/1965 02:00tháng Mão
Thanh Minh15°05/04/1965 07:06tháng Thìn
Lập Hạ45°06/05/1965 00:41tháng Tỵ
Mang Chủng75°06/06/1965 05:02tháng Ngọ
Tiểu Thử105°07/07/1965 15:21tháng Mùi
Lập Thu135°08/08/1965 01:04tháng Thân
Bạch Lộ165°08/09/1965 03:47tháng Dậu
Hàn Lộ195°08/10/1965 19:11tháng Tuất
Lập Đông225°07/11/1965 22:06tháng Hợi
Đại Tuyết255°07/12/1965 14:45tháng Tý
Tiểu Hàn285°06/01/1966 01:54tháng Sửu

Năm Ất Tỵ lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Ất Tỵ gần nhất trước và sau 1965 là 1905 và 2025. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Ất Tỵ là 1965, 2025.

Năm liền trước là 1964 — Giáp Thìn; năm liền sau là 1966 — Bính Ngọ.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1965 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.