Rồng· hành Thủy

Năm 1952 — Nhâm Thìn

壬辰

Can chi
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
05/02/1952 03:53

Tóm tắt

Năm 1952 là năm Nhâm Thìn, cầm tinh con rồng, nạp âm Trường Lưu Thủy. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 05/02/1952 03:53 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 1952 theo can chi là năm Nhâm Thìn (壬辰), cầm tinh con rồng, nạp âm Trường Lưu Thủy. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 05/02/1952 03:53 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 05/02/1952 03:53 vẫn thuộc năm Tân Mão, dù giấy tờ ghi sinh năm 1952. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 1952 tách ra

  • Thiên can Nhâm — Dương Thủy. Đọc về can Nhâm.
  • Địa chi Thìn — Dương Thổ, cầm tinh con rồng. Đọc về chi Thìn.
  • Nạp âm Trường Lưu Thủy — hành Thủy. Dòng chảy dài — sông đi đường xa, không vội. Tượng của cái đi được lâu nhờ không cố nhanh.

Mười hai tiết chính của năm 1952

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°05/02/1952 03:53tháng Dần
Kinh Trập345°05/03/1952 22:07tháng Mão
Thanh Minh15°05/04/1952 03:15tháng Thìn
Lập Hạ45°05/05/1952 20:54tháng Tỵ
Mang Chủng75°06/06/1952 01:20tháng Ngọ
Tiểu Thử105°07/07/1952 11:44tháng Mùi
Lập Thu135°07/08/1952 21:31tháng Thân
Bạch Lộ165°08/09/1952 00:13tháng Dậu
Hàn Lộ195°08/10/1952 15:32tháng Tuất
Lập Đông225°07/11/1952 18:21tháng Hợi
Đại Tuyết255°07/12/1952 10:55tháng Tý
Tiểu Hàn285°05/01/1953 22:02tháng Sửu

Năm Nhâm Thìn lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Nhâm Thìn gần nhất trước và sau 1952 là 1892 và 2012. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Nhâm Thìn là 1952, 2012.

Năm liền trước là 1951 — Tân Mão; năm liền sau là 1953 — Quý Tỵ.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1952 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.