Mèo· hành Mộc

Năm 1951 — Tân Mão

辛卯

Can chi
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
04/02/1951 22:13

Tóm tắt

Năm 1951 là năm Tân Mão, cầm tinh con mèo, nạp âm Tùng Bách Mộc. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/1951 22:13 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 1951 theo can chi là năm Tân Mão (辛卯), cầm tinh con mèo, nạp âm Tùng Bách Mộc. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/1951 22:13 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/1951 22:13 vẫn thuộc năm Canh Dần, dù giấy tờ ghi sinh năm 1951. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 1951 tách ra

  • Thiên can Tân — Âm Kim. Đọc về can Tân.
  • Địa chi Mão — Âm Mộc, cầm tinh con mèo. Đọc về chi Mão.
  • Nạp âm Tùng Bách Mộc — hành Mộc. Cây tùng cây bách — mộc chịu được rét, đứng qua mùa đông. Tượng của thứ giữ nguyên hình khi hoàn cảnh khắc nghiệt.

Mười hai tiết chính của năm 1951

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°04/02/1951 22:13tháng Dần
Kinh Trập345°06/03/1951 16:26tháng Mão
Thanh Minh15°05/04/1951 21:32tháng Thìn
Lập Hạ45°06/05/1951 15:09tháng Tỵ
Mang Chủng75°06/06/1951 19:32tháng Ngọ
Tiểu Thử105°08/07/1951 05:53tháng Mùi
Lập Thu135°08/08/1951 15:37tháng Thân
Bạch Lộ165°08/09/1951 18:18tháng Dậu
Hàn Lộ195°09/10/1951 09:36tháng Tuất
Lập Đông225°08/11/1951 12:26tháng Hợi
Đại Tuyết255°08/12/1951 05:02tháng Tý
Tiểu Hàn285°06/01/1952 16:09tháng Sửu

Năm Tân Mão lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Tân Mão gần nhất trước và sau 1951 là 1891 và 2011. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Tân Mão là 1951, 2011.

Năm liền trước là 1950 — Canh Dần; năm liền sau là 1952 — Nhâm Thìn.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1951 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.