Trâu· hành Hỏa

Năm 1949 — Kỷ Sửu

己丑

Can chi
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
04/02/1949 10:22

Tóm tắt

Năm 1949 là năm Kỷ Sửu, cầm tinh con trâu, nạp âm Tích Lịch Hỏa. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/1949 10:22 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 1949 theo can chi là năm Kỷ Sửu (己丑), cầm tinh con trâu, nạp âm Tích Lịch Hỏa. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/1949 10:22 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/1949 10:22 vẫn thuộc năm Mậu Tý, dù giấy tờ ghi sinh năm 1949. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 1949 tách ra

  • Thiên can Kỷ — Âm Thổ. Đọc về can Kỷ.
  • Địa chi Sửu — Âm Thổ, cầm tinh con trâu. Đọc về chi Sửu.
  • Nạp âm Tích Lịch Hỏa — hành Hỏa. Lửa sấm sét — lửa đến trong chớp mắt, mạnh và ngắn. Tượng của sức bùng phát, không phải sức duy trì.

Mười hai tiết chính của năm 1949

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°04/02/1949 10:22tháng Dần
Kinh Trập345°06/03/1949 04:39tháng Mão
Thanh Minh15°05/04/1949 09:52tháng Thìn
Lập Hạ45°06/05/1949 03:36tháng Tỵ
Mang Chủng75°06/06/1949 08:06tháng Ngọ
Tiểu Thử105°07/07/1949 18:31tháng Mùi
Lập Thu135°08/08/1949 04:15tháng Thân
Bạch Lộ165°08/09/1949 06:54tháng Dậu
Hàn Lộ195°08/10/1949 22:11tháng Tuất
Lập Đông225°08/11/1949 00:59tháng Hợi
Đại Tuyết255°07/12/1949 17:33tháng Tý
Tiểu Hàn285°06/01/1950 04:38tháng Sửu

Năm Kỷ Sửu lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Kỷ Sửu gần nhất trước và sau 1949 là 1889 và 2009. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Kỷ Sửu là 1949, 2009.

Năm liền trước là 1948 — Mậu Tý; năm liền sau là 1950 — Canh Dần.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1949 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.