Dê· hành Thổ

Năm 1931 — Tân Mùi

辛未

Can chi
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
05/02/1931 01:40

Tóm tắt

Năm 1931 là năm Tân Mùi, cầm tinh con dê, nạp âm Lộ Bàng Thổ. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 05/02/1931 01:40 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 1931 theo can chi là năm Tân Mùi (辛未), cầm tinh con dê, nạp âm Lộ Bàng Thổ. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 05/02/1931 01:40 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 05/02/1931 01:40 vẫn thuộc năm Canh Ngọ, dù giấy tờ ghi sinh năm 1931. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 1931 tách ra

  • Thiên can Tân — Âm Kim. Đọc về can Tân.
  • Địa chi Mùi — Âm Thổ, cầm tinh con dê. Đọc về chi Mùi.
  • Nạp âm Lộ Bàng Thổ — hành Thổ. Đất ven đường — lớp đất bị người qua kẻ lại nện chặt. Tượng của cái nền chịu được giẫm đạp, nhưng cũng là đất mỏng, khó trồng cấy.

Mười hai tiết chính của năm 1931

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°05/02/1931 01:40tháng Dần
Kinh Trập345°06/03/1931 20:02tháng Mão
Thanh Minh15°06/04/1931 01:20tháng Thìn
Lập Hạ45°06/05/1931 19:09tháng Tỵ
Mang Chủng75°06/06/1931 23:41tháng Ngọ
Tiểu Thử105°08/07/1931 10:05tháng Mùi
Lập Thu135°08/08/1931 19:44tháng Thân
Bạch Lộ165°08/09/1931 22:17tháng Dậu
Hàn Lộ195°09/10/1931 13:26tháng Tuất
Lập Đông225°08/11/1931 16:09tháng Hợi
Đại Tuyết255°08/12/1931 08:40tháng Tý
Tiểu Hàn285°06/01/1932 19:45tháng Sửu

Năm Tân Mùi lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Tân Mùi gần nhất trước và sau 1931 là 1871 và 1991. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Tân Mùi là 1931, 1991.

Năm liền trước là 1930 — Canh Ngọ; năm liền sau là 1932 — Nhâm Thân.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1931 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.