Thành· hành Mộc

Ngày 31/1/2029 — Tân Dậu

Ngày dương lịch
31/01/2029
Thứ trong tuần
Thứ tư
Ngày âm lịch
17/12
Can chi ngày
Tân Dậu
Can chi tháng
Ất Sửu
Can chi năm
Mậu Thân
Nạp âm ngày
Thạch Lựu Mộc
Tiết khí
Tiểu Hàn

Tóm tắt

Thứ tư, 31/1/2029 là ngày Tân Dậu, nhằm 17/12 âm lịch, tiết Tiểu Hàn, trực Thành, nạp âm Thạch Lựu Mộc.

Nội dung

Thứ tư, ngày 31 tháng 1 năm 2029 theo can chi là ngày Tân Dậu, nhằm ngày 17 tháng 12 âm lịch. Ngày này nằm trong tiết Tiểu Hàn, thuộc tháng Ất Sửu của năm Mậu Thân.

Ba trụ của ngày 31/1/2029

TrụCan chiHành canHành chi
NămMậu ThânThổKim
ThángẤt SửuMộcThổ
NgàyTân DậuKimKim

Trụ giờ không có ở đây vì nó đổi hai tiếng một lần — muốn đủ bốn trụ thì cần giờ sinh cụ thể, dùng công cụ lập lá số Bát Tự.

Nạp âm và trực

Ngày Tân Dậu có nạp âm Thạch Lựu Mộc, hành Mộc. Cây thạch lựu — mộc mọc trên đá, ra hoa đỏ giữa mùa hè. Tượng của sức sống ở chỗ khắc nghiệt.

Trực của ngày là Thành — hoàn thành. Trực tính từ khoảng cách giữa chi ngày (Dậu) và chi tháng (Sửu); ngày nào có chi trùng chi tháng thì là trực Kiến, rồi chạy vòng mười hai trực.

Tiết khí

Tiết Tiểu Hàn bắt đầu lúc 05/01/2029 08:41 (giờ Việt Nam), khi mặt trời đi qua kinh độ 285 độ. Tiết tiếp theo là Lập Xuân, bắt đầu 03/02/2029 20:20. Tiết chính là thứ chia năm thành mười hai tháng can chi — không phải tháng âm lịch.

Chi Dậu hợp và xung với chi nào

Chi ngày là Dậu. Theo lục hợp, Dậu hợp với Thìn. Theo lục xung, Dậu xung với Mão — hai chi cách nhau đúng sáu vị trí trên vòng mười hai.

Can ngày là Tân, thuộc Âm Kim. Trong một lá số, can ngày chính là người có lá số đó.

Trang này không nói ngày tốt hay xấu

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, trực, tiết khí và quan hệ hợp xung. Không có phần nào kết luận 31/1/2029 là ngày tốt hay ngày xấu.

Lý do: các hệ chọn ngày mâu thuẫn nhau. Trực nói một đằng, hoàng đạo hắc đạo nói một nẻo, nhị thập bát tú lại nói khác nữa — cùng một ngày có thể vừa được khen vừa bị chê tuỳ bạn tra bảng nào. Gộp chúng lại rồi rút ra một chữ tốt hay xấu là việc làm cho tiện, không phải việc làm cho đúng.

Và điều quan trọng hơn: một ngày can chi nói về thời, không nói về một người. Ngày Tân Dậu không mang cùng ý nghĩa cho hai người có lá số khác nhau. Muốn biết ngày này đứng ở đâu so với chính bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn trước đã.

Ngày liền trước: 30/01/2029. Ngày liền sau: 01/02/2029. Xem thêm vòng sáu mươi hoa giáp và năm 2029.

Bước tiếp theo

Ngày này đứng ở đâu so với lá số của bạn?

Một ngày can chi nói về thời, không nói về một người. Muốn biết nó nghĩa gì với riêng bạn thì cần đủ bốn trụ — công cụ lập Bát Tự tính theo tiết khí thật.