Định· hành Thổ

Ngày 22/1/2030 — Đinh Tỵ

Ngày dương lịch
22/01/2030
Thứ trong tuần
Thứ ba
Ngày âm lịch
19/12
Can chi ngày
Đinh Tỵ
Can chi tháng
Đinh Sửu
Can chi năm
Kỷ Dậu
Nạp âm ngày
Sa Trung Thổ
Tiết khí
Tiểu Hàn

Tóm tắt

Thứ ba, 22/1/2030 là ngày Đinh Tỵ, nhằm 19/12 âm lịch, tiết Tiểu Hàn, trực Định, nạp âm Sa Trung Thổ.

Nội dung

Thứ ba, ngày 22 tháng 1 năm 2030 theo can chi là ngày Đinh Tỵ, nhằm ngày 19 tháng 12 âm lịch. Ngày này nằm trong tiết Tiểu Hàn, thuộc tháng Đinh Sửu của năm Kỷ Dậu.

Ba trụ của ngày 22/1/2030

TrụCan chiHành canHành chi
NămKỷ DậuThổKim
ThángĐinh SửuHỏaThổ
NgàyĐinh TỵHỏaHỏa

Trụ giờ không có ở đây vì nó đổi hai tiếng một lần — muốn đủ bốn trụ thì cần giờ sinh cụ thể, dùng công cụ lập lá số Bát Tự.

Nạp âm và trực

Ngày Đinh Tỵ có nạp âm Sa Trung Thổ, hành Thổ. Đất pha cát — thổ tơi, thoát nước nhanh, giữ ẩm kém. Tượng của cái dễ tiếp nhận nhưng khó giữ lại.

Trực của ngày là Định — yên định. Trực tính từ khoảng cách giữa chi ngày (Tỵ) và chi tháng (Sửu); ngày nào có chi trùng chi tháng thì là trực Kiến, rồi chạy vòng mười hai trực.

Tiết khí

Tiết Tiểu Hàn bắt đầu lúc 05/01/2030 14:30 (giờ Việt Nam), khi mặt trời đi qua kinh độ 285 độ. Tiết tiếp theo là Lập Xuân, bắt đầu 04/02/2030 02:08. Tiết chính là thứ chia năm thành mười hai tháng can chi — không phải tháng âm lịch.

Chi Tỵ hợp và xung với chi nào

Chi ngày là Tỵ. Theo lục hợp, Tỵ hợp với Thân. Theo lục xung, Tỵ xung với Hợi — hai chi cách nhau đúng sáu vị trí trên vòng mười hai.

Can ngày là Đinh, thuộc Âm Hỏa. Trong một lá số, can ngày chính là người có lá số đó.

Trang này không nói ngày tốt hay xấu

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, trực, tiết khí và quan hệ hợp xung. Không có phần nào kết luận 22/1/2030 là ngày tốt hay ngày xấu.

Lý do: các hệ chọn ngày mâu thuẫn nhau. Trực nói một đằng, hoàng đạo hắc đạo nói một nẻo, nhị thập bát tú lại nói khác nữa — cùng một ngày có thể vừa được khen vừa bị chê tuỳ bạn tra bảng nào. Gộp chúng lại rồi rút ra một chữ tốt hay xấu là việc làm cho tiện, không phải việc làm cho đúng.

Và điều quan trọng hơn: một ngày can chi nói về thời, không nói về một người. Ngày Đinh Tỵ không mang cùng ý nghĩa cho hai người có lá số khác nhau. Muốn biết ngày này đứng ở đâu so với chính bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn trước đã.

Ngày liền trước: 21/01/2030. Ngày liền sau: 23/01/2030. Xem thêm vòng sáu mươi hoa giáp và năm 2030.

Bước tiếp theo

Ngày này đứng ở đâu so với lá số của bạn?

Một ngày can chi nói về thời, không nói về một người. Muốn biết nó nghĩa gì với riêng bạn thì cần đủ bốn trụ — công cụ lập Bát Tự tính theo tiết khí thật.