Nguy· hành Kim

Ngày 11/7/2029 — Nhâm Dần

Ngày dương lịch
11/07/2029
Thứ trong tuần
Thứ tư
Ngày âm lịch
1/6
Can chi ngày
Nhâm Dần
Can chi tháng
Tân Mùi
Can chi năm
Kỷ Dậu
Nạp âm ngày
Kim Bạch Kim
Tiết khí
Tiểu Thử

Tóm tắt

Thứ tư, 11/7/2029 là ngày Nhâm Dần, nhằm 1/6 âm lịch, tiết Tiểu Thử, trực Nguy, nạp âm Kim Bạch Kim.

Nội dung

Thứ tư, ngày 11 tháng 7 năm 2029 theo can chi là ngày Nhâm Dần, nhằm ngày 1 tháng 6 âm lịch. Ngày này nằm trong tiết Tiểu Thử, thuộc tháng Tân Mùi của năm Kỷ Dậu.

Ba trụ của ngày 11/7/2029

TrụCan chiHành canHành chi
NămKỷ DậuThổKim
ThángTân MùiKimThổ
NgàyNhâm DầnThủyMộc

Trụ giờ không có ở đây vì nó đổi hai tiếng một lần — muốn đủ bốn trụ thì cần giờ sinh cụ thể, dùng công cụ lập lá số Bát Tự.

Nạp âm và trực

Ngày Nhâm Dần có nạp âm Kim Bạch Kim, hành Kim. Kim dát mỏng — kim khí đã được cán thành lá, sáng và mềm. Tượng của phần tinh tuý được phô ra bề mặt.

Trực của ngày là Nguy — chênh vênh. Trực tính từ khoảng cách giữa chi ngày (Dần) và chi tháng (Mùi); ngày nào có chi trùng chi tháng thì là trực Kiến, rồi chạy vòng mười hai trực.

Tiết khí

Tiết Tiểu Thử bắt đầu lúc 07/07/2029 02:22 (giờ Việt Nam), khi mặt trời đi qua kinh độ 105 độ. Tiết tiếp theo là Lập Thu, bắt đầu 07/08/2029 12:11. Tiết chính là thứ chia năm thành mười hai tháng can chi — không phải tháng âm lịch.

Chi Dần hợp và xung với chi nào

Chi ngày là Dần. Theo lục hợp, Dần hợp với Hợi. Theo lục xung, Dần xung với Thân — hai chi cách nhau đúng sáu vị trí trên vòng mười hai.

Can ngày là Nhâm, thuộc Dương Thủy. Trong một lá số, can ngày chính là người có lá số đó.

Trang này không nói ngày tốt hay xấu

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, trực, tiết khí và quan hệ hợp xung. Không có phần nào kết luận 11/7/2029 là ngày tốt hay ngày xấu.

Lý do: các hệ chọn ngày mâu thuẫn nhau. Trực nói một đằng, hoàng đạo hắc đạo nói một nẻo, nhị thập bát tú lại nói khác nữa — cùng một ngày có thể vừa được khen vừa bị chê tuỳ bạn tra bảng nào. Gộp chúng lại rồi rút ra một chữ tốt hay xấu là việc làm cho tiện, không phải việc làm cho đúng.

Và điều quan trọng hơn: một ngày can chi nói về thời, không nói về một người. Ngày Nhâm Dần không mang cùng ý nghĩa cho hai người có lá số khác nhau. Muốn biết ngày này đứng ở đâu so với chính bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn trước đã.

Ngày liền trước: 10/07/2029. Ngày liền sau: 12/07/2029. Xem thêm vòng sáu mươi hoa giáp và năm 2029.

Bước tiếp theo

Ngày này đứng ở đâu so với lá số của bạn?

Một ngày can chi nói về thời, không nói về một người. Muốn biết nó nghĩa gì với riêng bạn thì cần đủ bốn trụ — công cụ lập Bát Tự tính theo tiết khí thật.