Mãn· hành Thổ

Ngày 7/11/2029 — Tân Sửu

Ngày dương lịch
07/11/2029
Thứ trong tuần
Thứ tư
Ngày âm lịch
2/10
Can chi ngày
Tân Sửu
Can chi tháng
Ất Hợi
Can chi năm
Kỷ Dậu
Nạp âm ngày
Bích Thượng Thổ
Tiết khí
Lập Đông

Tóm tắt

Thứ tư, 7/11/2029 là ngày Tân Sửu, nhằm 2/10 âm lịch, tiết Lập Đông, trực Mãn, nạp âm Bích Thượng Thổ.

Nội dung

Thứ tư, ngày 7 tháng 11 năm 2029 theo can chi là ngày Tân Sửu, nhằm ngày 2 tháng 10 âm lịch. Ngày này nằm trong tiết Lập Đông, thuộc tháng Ất Hợi của năm Kỷ Dậu.

Ba trụ của ngày 7/11/2029

TrụCan chiHành canHành chi
NămKỷ DậuThổKim
ThángẤt HợiMộcThủy
NgàyTân SửuKimThổ

Trụ giờ không có ở đây vì nó đổi hai tiếng một lần — muốn đủ bốn trụ thì cần giờ sinh cụ thể, dùng công cụ lập lá số Bát Tự.

Nạp âm và trực

Ngày Tân Sửu có nạp âm Bích Thượng Thổ, hành Thổ. Đất trát vách — thổ được ép mỏng lên tường. Tượng của cái tạo hình cho vật khác chứ không tự đứng.

Trực của ngày là Mãn — đầy, tròn. Trực tính từ khoảng cách giữa chi ngày (Sửu) và chi tháng (Hợi); ngày nào có chi trùng chi tháng thì là trực Kiến, rồi chạy vòng mười hai trực.

Tiết khí

Tiết Lập Đông bắt đầu lúc 07/11/2029 10:16 (giờ Việt Nam), khi mặt trời đi qua kinh độ 225 độ. Tiết tiếp theo là Đại Tuyết, bắt đầu 07/12/2029 03:13. Tiết chính là thứ chia năm thành mười hai tháng can chi — không phải tháng âm lịch.

Chi Sửu hợp và xung với chi nào

Chi ngày là Sửu. Theo lục hợp, Sửu hợp với Tý. Theo lục xung, Sửu xung với Mùi — hai chi cách nhau đúng sáu vị trí trên vòng mười hai.

Can ngày là Tân, thuộc Âm Kim. Trong một lá số, can ngày chính là người có lá số đó.

Trang này không nói ngày tốt hay xấu

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, trực, tiết khí và quan hệ hợp xung. Không có phần nào kết luận 7/11/2029 là ngày tốt hay ngày xấu.

Lý do: các hệ chọn ngày mâu thuẫn nhau. Trực nói một đằng, hoàng đạo hắc đạo nói một nẻo, nhị thập bát tú lại nói khác nữa — cùng một ngày có thể vừa được khen vừa bị chê tuỳ bạn tra bảng nào. Gộp chúng lại rồi rút ra một chữ tốt hay xấu là việc làm cho tiện, không phải việc làm cho đúng.

Và điều quan trọng hơn: một ngày can chi nói về thời, không nói về một người. Ngày Tân Sửu không mang cùng ý nghĩa cho hai người có lá số khác nhau. Muốn biết ngày này đứng ở đâu so với chính bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn trước đã.

Ngày liền trước: 06/11/2029. Ngày liền sau: 08/11/2029. Xem thêm vòng sáu mươi hoa giáp và năm 2029.

Bước tiếp theo

Ngày này đứng ở đâu so với lá số của bạn?

Một ngày can chi nói về thời, không nói về một người. Muốn biết nó nghĩa gì với riêng bạn thì cần đủ bốn trụ — công cụ lập Bát Tự tính theo tiết khí thật.