Rắn· hành Kim

Năm 2001 — Tân Tỵ

辛巳

Can chi
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
04/02/2001 01:28

Tóm tắt

Năm 2001 là năm Tân Tỵ, cầm tinh con rắn, nạp âm Bạch Lạp Kim. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/2001 01:28 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 2001 theo can chi là năm Tân Tỵ (辛巳), cầm tinh con rắn, nạp âm Bạch Lạp Kim. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/2001 01:28 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/2001 01:28 vẫn thuộc năm Canh Thìn, dù giấy tờ ghi sinh năm 2001. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 2001 tách ra

  • Thiên can Tân — Âm Kim. Đọc về can Tân.
  • Địa chi Tỵ — Âm Hỏa, cầm tinh con rắn. Đọc về chi Tỵ.
  • Nạp âm Bạch Lạp Kim — hành Kim. Kim trong nến sáp — kim khí mềm, dễ chảy. Tượng của thứ tinh nhưng chưa cứng, cần được giữ khỏi lửa mạnh.

Mười hai tiết chính của năm 2001

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°04/02/2001 01:28tháng Dần
Kinh Trập345°05/03/2001 19:32tháng Mão
Thanh Minh15°05/04/2001 00:24tháng Thìn
Lập Hạ45°05/05/2001 17:45tháng Tỵ
Mang Chủng75°05/06/2001 21:53tháng Ngọ
Tiểu Thử105°07/07/2001 08:06tháng Mùi
Lập Thu135°07/08/2001 17:52tháng Thân
Bạch Lộ165°07/09/2001 20:46tháng Dậu
Hàn Lộ195°08/10/2001 12:24tháng Tuất
Lập Đông225°07/11/2001 15:36tháng Hợi
Đại Tuyết255°07/12/2001 08:28tháng Tý
Tiểu Hàn285°05/01/2002 19:43tháng Sửu

Năm Tân Tỵ lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Tân Tỵ gần nhất trước và sau 2001 là 1941 và 2061. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Tân Tỵ là 1941, 2001.

Năm liền trước là 2000 — Canh Thìn; năm liền sau là 2002 — Nhâm Ngọ.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 2001 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.