Lợn· hành Mộc

Năm 1959 — Kỷ Hợi

己亥

Can chi
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
04/02/1959 20:42

Tóm tắt

Năm 1959 là năm Kỷ Hợi, cầm tinh con lợn, nạp âm Bình Địa Mộc. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/1959 20:42 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 1959 theo can chi là năm Kỷ Hợi (己亥), cầm tinh con lợn, nạp âm Bình Địa Mộc. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/1959 20:42 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/1959 20:42 vẫn thuộc năm Mậu Tuất, dù giấy tờ ghi sinh năm 1959. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 1959 tách ra

  • Thiên can Kỷ — Âm Thổ. Đọc về can Kỷ.
  • Địa chi Hợi — Âm Thủy, cầm tinh con lợn. Đọc về chi Hợi.
  • Nạp âm Bình Địa Mộc — hành Mộc. Cây trên đất bằng — mộc mọc nơi không có che chắn, được nắng đều mà cũng chịu gió đều. Tượng của điều kiện công bằng, không ưu ái.

Mười hai tiết chính của năm 1959

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°04/02/1959 20:42tháng Dần
Kinh Trập345°06/03/1959 14:56tháng Mão
Thanh Minh15°05/04/1959 20:03tháng Thìn
Lập Hạ45°06/05/1959 13:38tháng Tỵ
Mang Chủng75°06/06/1959 18:00tháng Ngọ
Tiểu Thử105°08/07/1959 04:19tháng Mùi
Lập Thu135°08/08/1959 14:04tháng Thân
Bạch Lộ165°08/09/1959 16:47tháng Dậu
Hàn Lộ195°09/10/1959 08:09tháng Tuất
Lập Đông225°08/11/1959 11:02tháng Hợi
Đại Tuyết255°08/12/1959 03:37tháng Tý
Tiểu Hàn285°06/01/1960 14:42tháng Sửu

Năm Kỷ Hợi lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Kỷ Hợi gần nhất trước và sau 1959 là 1899 và 2019. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Kỷ Hợi là 1959, 2019.

Năm liền trước là 1958 — Mậu Tuất; năm liền sau là 1960 — Canh Tý.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1959 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.