Gà· hành Kim

Năm 1933 — Quý Dậu

癸酉

Can chi
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
04/02/1933 13:09

Tóm tắt

Năm 1933 là năm Quý Dậu, cầm tinh con gà, nạp âm Kiếm Phong Kim. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/1933 13:09 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 1933 theo can chi là năm Quý Dậu (癸酉), cầm tinh con gà, nạp âm Kiếm Phong Kim. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/1933 13:09 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/1933 13:09 vẫn thuộc năm Nhâm Thân, dù giấy tờ ghi sinh năm 1933. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 1933 tách ra

  • Thiên can Quý — Âm Thủy. Đọc về can Quý.
  • Địa chi Dậu — Âm Kim, cầm tinh con gà. Đọc về chi Dậu.
  • Nạp âm Kiếm Phong Kim — hành Kim. Kim đã thành lưỡi kiếm — kim khí qua rèn, sắc và dứt khoát. Tượng của thứ đã được mài thành công cụ, đi kèm cái giá là mất hết phần thô mộc ban đầu.

Mười hai tiết chính của năm 1933

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°04/02/1933 13:09tháng Dần
Kinh Trập345°06/03/1933 07:31tháng Mão
Thanh Minh15°05/04/1933 12:50tháng Thìn
Lập Hạ45°06/05/1933 06:41tháng Tỵ
Mang Chủng75°06/06/1933 11:17tháng Ngọ
Tiểu Thử105°07/07/1933 21:44tháng Mùi
Lập Thu135°08/08/1933 07:25tháng Thân
Bạch Lộ165°08/09/1933 09:57tháng Dậu
Hàn Lộ195°09/10/1933 01:03tháng Tuất
Lập Đông225°08/11/1933 03:42tháng Hợi
Đại Tuyết255°07/12/1933 20:11tháng Tý
Tiểu Hàn285°06/01/1934 07:16tháng Sửu

Năm Quý Dậu lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Quý Dậu gần nhất trước và sau 1933 là 1873 và 1993. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Quý Dậu là 1933, 1993.

Năm liền trước là 1932 — Nhâm Thân; năm liền sau là 1934 — Giáp Tuất.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 1933 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.