Kinh Dịch là gì: từ 8 quái tới 64 quẻ và ba lớp văn bản

Kinh Dịch không phải một quyển sách mà là ba lớp văn bản chồng lên nhau qua hơn hai nghìn năm. Bài này tách chúng ra, giải thích vì sao có đúng 64 quẻ, và cách một quẻ được đọc.

Kinh Dịch là gì: từ 8 quái tới 64 quẻ và ba lớp văn bản

Kinh Dịch không phải một quyển sách do một người viết. Nó là ít nhất ba lớp văn bản khác thời, khác mục đích, được đóng chung thành một tập và dần dần được đọc như thể chúng là một. Lớp trong cùng là một cẩm nang bói; lớp giữa là một bộ luận triết học viết sau đó nhiều thế kỷ; lớp ngoài là chú giải của các đời sau, kéo dài tới tận bây giờ.

Hiểu được ba lớp ấy là điều quan trọng nhất khi bắt đầu, vì gần như mọi tranh cãi về Kinh Dịch — nó là sách bói hay sách triết, câu này nghĩa là gì — đều bắt nguồn từ việc người ta lấy câu ở lớp này đem cãi cho lớp kia.

Từ hai vạch tới sáu mươi tư quẻ

Đơn vị nhỏ nhất là một hào: một vạch liền (dương) hoặc một vạch đứt (âm). Chỉ có hai trạng thái, không có trạng thái thứ ba.

Chồng ba hào lên nhau được một quái (bát quái, quẻ đơn). Ba vị trí, mỗi vị trí hai lựa chọn: 2 × 2 × 2 = 8. Đúng 8 quái, không thừa không thiếu.

QuáiHánKý hiệuNhị phân (đọc từ dưới lên)TượngNgũ hành
Càn乾☰111TrờiKim
Đoài兌☱110ĐầmKim
Ly離☲101LửaHỏa
Chấn震☳100SấmMộc
Tốn巽☴011GióMộc
Khảm坎☵010NướcThủy
Cấn艮☶001NúiThổ
Khôn坤☷000ĐấtThổ

Chồng tiếp hai quái lên nhau — một quái dưới gọi là nội quái, một quái trên gọi là ngoại quái — được một quẻ sáu hào. Số lượng: 8 × 8 = 64. Nói cách khác là 2 mũ 6 bằng 64, vì sáu vị trí độc lập, mỗi vị trí hai trạng thái.

Con số 64 vì thế không phải một lựa chọn thẩm mỹ. Nó là toàn bộ không gian các khả năng khi bạn quyết định dùng sáu vạch nhị phân — không thể có 63, cũng không thể có 65. Đây là điểm hiếm hoi trong toàn bộ hệ thống mà ta có thể nói "đúng" theo nghĩa chặt chẽ của từ đó.

Ba lớp văn bản

Lớp một: Dịch kinh, hay Chu Dịch

Lớp trong cùng gồm ba thứ và chỉ ba thứ: 64 hình quẻ, một quẻ từ (thoán từ) cho mỗi quẻ, và một hào từ cho mỗi hào. Cộng lại là 64 quẻ từ và 384 hào từ, cộng thêm hai câu đặc biệt "dụng cửu" của quẻ Càn và "dụng lục" của quẻ Khôn.

Văn phong của lớp này rất đặc trưng: cực ngắn, rời rạc, đầy hình ảnh cụ thể — con rồng, con ngựa, chuyện lội sông, chuyện đi săn, chuyện dựng vợ gả chồng, chuyện chinh phạt — kèm những phán đoán khô khốc kiểu cát, hung, vô cữu, lận, hối. Đọc kỹ sẽ thấy nó không giống một quyển sách triết chút nào, mà giống một sổ tay ghi điềm tích luỹ dần từ nhiều mẩu ghi chép của thầy bói nhà nước.

Truyền thống gán quẻ từ cho Văn Vương và hào từ cho Chu Công, tức khoảng đầu đời Chu. Giới nghiên cứu hiện đại nhìn chung không nhận gán ghép ấy như một dữ kiện tiểu sử, mà xem lớp văn bản này là kết quả của quá trình tích tụ và định hình dần, tới thời Tây Chu thì thành hình tương đối. Chúng tôi ghi lại cả hai và nói rõ cái nào là truyền thuyết, cái nào là suy đoán học thuật.

Lớp hai: Thập Dực

Thập Dực — mười cánh — là bộ luận giải kèm theo, và chính nó biến Chu Dịch từ sổ tay bói thành kinh điển của Nho gia. "Mười" ở đây là cách đếm chứ không phải mười tác phẩm: thực chất là bảy văn bản, trong đó ba văn bản được chia thượng — hạ nên đếm thành hai.

  1. Thoán truyện (thượng, hạ) — giải nghĩa quẻ từ, phân tích quẻ theo hai quái và vị trí các hào.
  2. Tượng truyện (thượng, hạ) — gồm Đại tượng bàn về hình tượng chung của cả quẻ, và Tiểu tượng bàn về từng hào.
  3. Hệ Từ truyện (thượng, hạ) — phần triết học đậm đặc nhất. Câu "thái cực sinh lưỡng nghi, lưỡng nghi sinh tứ tượng, tứ tượng sinh bát quái" mà ai cũng thuộc nằm ở đây, chứ không nằm trong lớp văn bản gốc.
  4. Văn Ngôn — chỉ bàn riêng hai quẻ Càn và Khôn, không đụng tới 62 quẻ còn lại.
  5. Thuyết Quái — kê khai thuộc tính của tám quái: Càn là trời, là cha, là đầu; Khôn là đất, là mẹ, là bụng… Gần như toàn bộ hệ biểu tượng bát quái mà người ta quen dùng đều xuất phát từ đây.
  6. Tự Quái — kể một mạch chuyện giải thích vì sao 64 quẻ xếp theo thứ tự ấy.
  7. Tạp Quái — xếp các quẻ theo cặp đối nghĩa, theo một trật tự khác hẳn.

Truyền thống gán Thập Dực cho Khổng Tử. Cách đọc phổ biến trong giới nghiên cứu hiện nay là các văn bản này thuộc thời Chiến Quốc tới Hán, do nhiều người khác nhau viết ở nhiều thời điểm — bằng chứng dễ thấy nhất là chúng dùng những khái niệm và lối lập luận không có trong lớp văn bản gốc.

Lớp ba: chú giải đời sau

Từ Hán trở đi, mỗi thời đọc lại Kinh Dịch theo mối bận tâm của thời mình, và mỗi lần đọc lại để lại một tầng.

  • Phái tượng số đời Hán gắn quẻ với can chi, ngũ hành, tháng và tiết khí. Kinh Phòng là cái tên gắn với hệ nạp giáp — nền của lối bói Lục hào về sau. Toàn bộ bộ máy này không có trong lớp văn bản gốc.
  • Vương Bật đời Ngụy quay ngược lại: gạt tượng số sang một bên, đọc Kinh Dịch như sách bàn về nghĩa lý. Cách đọc này thống trị suốt nhiều thế kỷ.
  • Trình Di đời Tống viết bộ Dịch truyện theo hướng nghĩa lý, còn Chu Hi thì trong Chu Dịch bản nghĩa nói thẳng rằng gốc của sách này là để bói, và tìm cách khôi phục chức năng ấy.
  • Ở Việt Nam, các bản dịch và khảo cứu của Ngô Tất Tố, Phan Bội Châu và Nguyễn Hiến Lê là những cửa vào quen thuộc, và ba người này đọc theo ba hướng khá khác nhau.

Thêm một dữ kiện đáng nhớ: bản Chu Dịch chép trên lụa tìm được ở Mã Vương Đôi năm 1973 có thứ tự 64 quẻ khác hẳn bản lưu hành, và một số tên quẻ viết bằng chữ khác. Nghĩa là ngay cả thứ tự mà ta coi là hiển nhiên cũng từng không phải thứ tự duy nhất.

Thứ tự Văn Vương và thứ tự Phục Hy

Có hai cách xếp 64 quẻ, và chúng phục vụ hai mục đích khác nhau.

Thứ tự Văn Vương, còn gọi là thứ tự thông hành, là thứ tự trong sách: 1 Càn, 2 Khôn, 3 Truân, 4 Mông… Nó chia làm thượng kinh 30 quẻ và hạ kinh 34 quẻ, và có một cấu trúc chặt hơn vẻ ngoài rất nhiều: 64 quẻ ghép thành 32 cặp liền nhau, và mọi cặp đều liên hệ với nhau theo một trong hai phép biến.

  • Quẻ tổng — lật ngược cả quẻ từ trên xuống dưới. Ví dụ Thái lật lại thành Bĩ.
  • Quẻ thác — đổi cả sáu hào sang trạng thái ngược lại. Càn đổi thành Khôn.

Điểm đẹp nằm ở chỗ này: trong 64 quẻ có đúng 8 quẻ lật lên vẫn là chính nó — Càn, Khôn, Di, Đại Quá, Khảm, Ly, Trung Phu, Tiểu Quá. Với tám quẻ này phép tổng vô dụng, nên sách ghép chúng theo phép thác, và quả nhiên chúng nằm cạnh nhau đúng thành bốn cặp: 1–2, 27–28, 29–30, 61–62. Còn 56 quẻ kia ghép thành 28 cặp theo phép tổng. Cộng lại: 8 + 28 = 36 hình quẻ phân biệt, đúng con số mà các sách xưa gọi là "tam thập lục cung".

Thứ tự Phục Hy, còn gọi là tiên thiên, thì hoàn toàn khác. Nó xếp 64 quẻ theo đúng thứ tự đếm nhị phân: coi hào âm là 0, hào dương là 1, đọc từ trên xuống, thì dãy chạy từ Khôn (000000) tới Càn (111111), tức từ 0 tới 63. Cách xếp này gắn với Thiệu Ung đời Tống; nó không phải thứ tự của kinh văn mà là một mô hình toán học đặt chồng lên kinh văn.

Năm 1703, Leibniz công bố bài viết về số học nhị phân và nhận ra dãy quẻ theo thứ tự Phục Hy trùng khớp với phép đếm nhị phân của ông. Đây là một trùng hợp có thật và đáng nói. Nhưng nó không có nghĩa người xưa "đã phát minh ra máy tính": họ dựng một hệ ký hiệu hai trạng thái, và mọi hệ hai trạng thái đếm đủ đều buộc phải trùng với nhị phân. Bản thân kinh văn không dùng dãy này để làm gì cả.

Một quẻ được đọc như thế nào

Gieo quẻ cho ra một quẻ chủ và có thể kèm vài hào động. Từ đó suy ra một chùm quẻ liên quan, mỗi quẻ trả lời một câu hỏi khác nhau. Chi tiết thao tác gieo và quy đổi 6-7-8-9 nằm ở bài Cách gieo quẻ và đọc một quẻ; ở đây chỉ nói phần cấu trúc.

  1. Quẻ chủ (bản quái) — tình thế hiện tại.
  2. Hào động — vị trí đang chuyển. Hào động là chỗ để đọc hào từ, và cũng là chỗ sinh ra quẻ biến.
  3. Quẻ biến (chi quái) — đảo trạng thái đúng những hào động, giữ nguyên các hào tĩnh. Thường được đọc như hướng mà tình thế đang đi tới.
  4. Quẻ hỗ — lấy hào 2, 3, 4 làm quái dưới và hào 3, 4, 5 làm quái trên. Cách đọc phổ biến coi đây là phần bên trong, phần chưa lộ ra của tình thế.
  5. Quẻ thác — đảo cả sáu hào. Thường được xem là mặt kia của cùng một việc.
  6. Quẻ tổng — lật ngược quẻ. Thường được xem là cùng một việc nhìn từ phía đối phương.

Làm thử với quẻ Bĩ. Bĩ là Khôn dưới, Càn trên. Nếu hào hai động, đảo hào hai được Khảm dưới, Càn trên — tức quẻ Tụng. Quẻ hỗ của Bĩ lấy hào 2-3-4 là Cấn và hào 3-4-5 là Tốn, ra quẻ Tiệm. Cả quẻ thác lẫn quẻ tổng của Bĩ đều là Thái — một trong số ít cặp mà hai phép biến cho cùng kết quả, và cũng là lý do câu "bĩ cực thái lai" nghe rất thuận tai.

Cần nói rõ một điều mà nhiều tài liệu bỏ qua: quẻ hỗ, quẻ thác, quẻ tổng không có trong lớp văn bản gốc. Chúng là công cụ phân tích do người đời sau dựng thêm. Dùng chúng thì được, nhưng đừng gọi chúng là "Kinh Dịch nói".

Bói toán và triết học là hai lớp khác nhau

Đây là chỗ chúng tôi muốn nói thẳng, vì tài liệu phổ thông thường lảng tránh.

Lớp văn bản gốc là một công cụ bói. Điều này không phải suy đoán ác ý — chính văn bản tự nói ra: nó đầy phán từ cát hung, nó bàn chuyện nên hay không nên xuất quân, nên hay không nên vượt sông lớn.

Lớp triết học tới sau, cùng Thập Dực và truyền thống Nho gia. Đó mới là chỗ Kinh Dịch trở thành sách bàn về biến dịch, về quân tử tiến thoái, về quan hệ giữa trời đất và người. Đó là một thành tựu tư tưởng thật, và nó đứng vững ngay cả với người không tin bói một chút nào.

Lớp thứ ba thì thêm vào một bộ máy tương ứng — can chi, ngũ hành, phương vị, nạp giáp — không có trong hai lớp trước. Và sau đó là hàng loạt thứ dân gian đắp thêm nữa: chọn ngày, trấn yểm, quẻ may quẻ rủi.

Bốn lớp ấy bị trộn lẫn dần qua lịch sử, tới mức bây giờ người ta trích một câu Hệ Từ để biện minh cho một lá bùa, hoặc trích một hào từ đời Chu để bàn chuyện thị trường chứng khoán. Biết câu mình đang đọc nằm ở lớp nào là kỹ năng cơ bản nhất khi tiếp cận môn này.

Giới hạn của những gì vừa trình bày

Phần cấu trúc trong bài này kiểm chứng được: 8 quái, 64 quẻ, 36 hình, các phép thác — tổng — hỗ. Bạn tự dựng lại được toàn bộ bằng giấy bút, không cần tin ai.

Phần lịch sử văn bản thì khác. Niên đại và tác giả của cả Chu Dịch lẫn Thập Dực vẫn là chuyện đang được tranh luận, và những gì chúng tôi ghi ở trên là cách đọc phổ biến hiện nay chứ không phải kết luận đóng.

Phần ý nghĩa của từng quẻ thì không kiểm chứng được, và chúng tôi không giả vờ ngược lại. Bản thân hào từ đời Chu nhiều chỗ tối nghĩa tới mức các nhà chú giải lớn dịch ra khác hẳn nhau. Khi một trang web nói với bạn rằng quẻ này "nghĩa là" điều gì đó, thứ bạn đang đọc là một cách hiểu — thường là cách hiểu của Vương Bật hoặc Chu Hi, đi qua vài lần dịch. Đọc được nhiều cách hiểu khác nhau thì tốt hơn là thuộc lòng một cách.

Nếu muốn đi tiếp: trang tổng quan Kinh Dịch có đường vào 64 quẻ, công cụ gieo quẻ có bốn cách gieo, và bài Âm dương và ngũ hành giải thích bộ khái niệm mà lớp thứ ba đã mượn để lắp vào Kinh Dịch.