Gà· hành Thủy

Năm 2005 — Ất Dậu

乙酉

Can chi
Ất Dậu
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Lập Xuân (giờ Việt Nam)
04/02/2005 00:43

Tóm tắt

Năm 2005 là năm Ất Dậu, cầm tinh con gà, nạp âm Tuyền Trung Thủy. Năm can chi bắt đầu ở Lập Xuân 04/02/2005 00:43 chứ không ở Tết Nguyên Đán.

Nội dung

Năm 2005 theo can chi là năm Ất Dậu (乙酉), cầm tinh con gà, nạp âm Tuyền Trung Thủy. Nhưng năm can chi không bắt đầu vào ngày mùng một Tết — nó bắt đầu ở Lập Xuân, lúc 04/02/2005 00:43 giờ Việt Nam.

Vì sao mốc là Lập Xuân chứ không phải Tết

Trong Bát Tự, năm được đếm theo vị trí mặt trời trên hoàng đạo chứ không theo tuần trăng. Lập Xuân là lúc mặt trời đi qua kinh độ 315 độ — một thời điểm thiên văn xác định tới từng phút, không phụ thuộc lịch âm.

Hệ quả rất thực tế: người sinh trong khoảng từ Tết Nguyên Đán tới trước 04/02/2005 00:43 vẫn thuộc năm Giáp Thân, dù giấy tờ ghi sinh năm 2005. Đây là lý do nhiều người tự tra tuổi ra sai một năm. Tử Vi thì ngược lại — nó dùng lịch âm, nên cùng một người có thể thuộc hai năm khác nhau ở hai môn.

Can chi năm 2005 tách ra

  • Thiên can Ất — Âm Mộc. Đọc về can Ất.
  • Địa chi Dậu — Âm Kim, cầm tinh con gà. Đọc về chi Dậu.
  • Nạp âm Tuyền Trung Thủy — hành Thủy. Nước suối nguồn — nước từ mạch ngầm trào lên, sạch và tự có. Tượng của nguồn bên trong, không phụ thuộc mưa.

Mười hai tiết chính của năm 2005

Mỗi tiết chính mở ra một tháng can chi. Giờ ghi dưới đây là giờ Việt Nam, tính theo hoàng kinh mặt trời.

TiếtHoàng kinhBắt đầuMở tháng
Lập Xuân315°04/02/2005 00:43tháng Dần
Kinh Trập345°05/03/2005 18:45tháng Mão
Thanh Minh15°04/04/2005 23:34tháng Thìn
Lập Hạ45°05/05/2005 16:52tháng Tỵ
Mang Chủng75°05/06/2005 21:01tháng Ngọ
Tiểu Thử105°07/07/2005 07:16tháng Mùi
Lập Thu135°07/08/2005 17:03tháng Thân
Bạch Lộ165°07/09/2005 19:56tháng Dậu
Hàn Lộ195°08/10/2005 11:33tháng Tuất
Lập Đông225°07/11/2005 14:42tháng Hợi
Đại Tuyết255°07/12/2005 07:32tháng Tý
Tiểu Hàn285°05/01/2006 18:46tháng Sửu

Năm Ất Dậu lặp lại khi nào

Vòng can chi quay đúng sáu mươi năm, nên năm Ất Dậu gần nhất trước và sau 2005 là 1945 và 2065. Trong khoảng 1930 – 2050, các năm Ất Dậu là 1945, 2005.

Năm liền trước là 2004 — Giáp Thân; năm liền sau là 2006 — Bính Tuất.

Điều trang này không nói

Ở đây chỉ có dữ kiện tính được: can chi, nạp âm, và mốc tiết khí tới từng phút. Không có phần nào phán năm 2005 tốt hay xấu, hợp tuổi nào kỵ tuổi nào.

Lý do đơn giản: một năm can chi nói về thời, không nói về một người cụ thể. Muốn biết năm này có ý nghĩa gì với riêng bạn thì phải có đủ bốn trụ của bạn rồi mới đối chiếu — đó là việc của công cụ lập lá số, không phải của một trang tra năm.

Bước tiếp theo

Sinh gần Tết? Kiểm lại can chi năm của bạn

Năm can chi cắt ở Lập Xuân, không ở Tết. Người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó vẫn thuộc can chi năm cũ — công cụ lập Bát Tự tính đúng theo tiết khí.