Lịch âm mà người Việt dùng để tính Tết, giỗ chạp và ngày rằm không phải lịch âm thuần tuý. Nó là lịch âm-dương: tháng chạy theo tuần trăng, còn năm được kéo về cho khớp với mặt trời bằng tháng nhuận. Tiết khí thì ngược hẳn — đó là một cái lịch mặt trời, chia đường đi biểu kiến của mặt trời thành 24 chặng bằng nhau, không dính gì tới trăng.
Hai hệ đo hai thứ khác nhau nên chúng lệch nhau. Và vì Bát Tự lấy mốc theo tiết khí còn Tử Vi lấy mốc theo lịch âm, cùng một người sinh ra vẫn có thể bị hai môn xếp vào hai "tháng" khác nhau. Đó không phải lỗi phần mềm. Đó là hai cái đồng hồ khác nhau, và bài này nói rõ chúng khác ở đâu.
Lịch âm: trăng quyết định tháng, mặt trời quyết định năm
Mồng Một là ngày chứa điểm Sóc
Mồng Một âm lịch là ngày chứa thời điểm Sóc — lúc mặt trăng đi qua khoảng giữa trái đất và mặt trời, tức trăng tối hoàn toàn. Đây là một mốc thiên văn tính được tới phút, không phải chuyện nhìn trăng bằng mắt rồi ước lượng.
Một chu kỳ trăng trung bình khoảng 29,53 ngày. Vì thế tháng âm lịch dài 29 ngày (tháng thiếu) hoặc 30 ngày (tháng đủ), và trật tự thiếu — đủ không theo quy luật cố định nào: nó phụ thuộc hai điểm Sóc liên tiếp rơi vào ngày nào. Ai từng thấy hai tháng đủ đi liền nhau rồi thắc mắc thì lý do là ở đó.
Mười hai tháng trăng ngắn hơn một năm mặt trời
12 tháng trăng cộng lại khoảng 354 ngày. Năm mặt trời khoảng 365,24 ngày. Mỗi năm hụt chừng 11 ngày. Nếu để nguyên, chỉ vài năm là Tết trôi sang mùa hè và cả hệ thống nông lịch mất tác dụng.
Cách sửa là chèn thêm một tháng — tháng nhuận. Tỷ lệ quen thuộc là 7 tháng nhuận trong 19 năm, dựa trên một trùng hợp thiên văn: 19 năm mặt trời gần bằng đúng 235 tháng trăng. Đây là chu kỳ Meton, và các nền văn minh dùng lịch âm-dương đều tìm ra nó theo cách riêng của mình.
Tháng nào được chọn làm tháng nhuận
Quy tắc thông dụng hiện nay: tháng âm lịch nào không chứa Trung khí nào thì tháng đó thành tháng nhuận, và nó mang số của tháng liền trước. Nếu tháng không có Trung khí đứng ngay sau tháng Năm thì nó là tháng Năm nhuận.
Vì sao quy tắc này chạy được: có 12 Trung khí rải đều trong một năm mặt trời, cách nhau trung bình khoảng 30,44 ngày, trong khi tháng trăng chỉ 29,53 ngày. Tháng trăng ngắn hơn khoảng cách giữa hai Trung khí, nên thỉnh thoảng sẽ có một tháng lọt hẳn vào giữa hai Trung khí mà không chứa cái nào. Tháng đó là tháng thừa ra.
Còn một mốc neo nữa để đánh số tháng khỏi trôi: Đông chí phải nằm trong tháng Mười Một âm lịch. Mốc này giữ cho tháng Giêng luôn rơi vào cuối đông đầu xuân dương lịch.
Múi giờ quyết định lịch, và chuyện hai cái Tết
Điểm Sóc và các tiết khí là những thời điểm tức thời trên trục thời gian vũ trụ. Nhưng "ngày" thì phụ thuộc múi giờ. Một điểm Sóc rơi vào 23 giờ 40 phút giờ Hà Nội sẽ rơi vào 0 giờ 40 phút hôm sau theo giờ Bắc Kinh — và thế là hai nước có hai mồng Một khác nhau.
Lịch âm chính thức của Việt Nam được tính theo múi giờ +7 kể từ năm 1968; trước đó từng có giai đoạn dùng múi giờ khác. Lịch Trung Quốc tính theo +8. Vì vậy lịch âm Việt Nam và lịch âm Trung Quốc phần lớn trùng nhau nhưng không phải luôn luôn — thỉnh thoảng lệch một ngày, và hiếm hơn nữa là lệch cả vị trí tháng nhuận.
Ví dụ hay được nhắc tới là Tết Mậu Thân 1968: miền Bắc ăn Tết ngày 29 tháng 1 còn miền Nam ngày 30 tháng 1, do hai bên khi đó tính theo hai múi giờ khác nhau. Đây là một chuyện lịch pháp thuần tuý, không phải chuyện huyền bí.
Tiết khí: 24 chặng của mặt trời
Tiết khí chia vòng hoàng đạo — đường đi biểu kiến của mặt trời trong một năm — thành 24 cung, mỗi cung 15 độ hoàng kinh. Mỗi lần mặt trời đi qua một mốc 15 độ là một tiết khí bắt đầu.
Vì đây là mốc mặt trời, tiết khí bám rất sát dương lịch: mỗi tiết rơi vào một ngày gần như cố định, xê dịch chừng một ngày tuỳ năm nhuận. Ngược lại, so với âm lịch thì tiết khí trôi lung tung, vì âm lịch chạy theo trăng.
24 tiết khí chia làm hai loại xen kẽ: 12 tiết (ở các mốc 15 độ lẻ) và 12 trung khí (ở các mốc bội số của 30 độ). Chính 12 trung khí là thứ dùng để xác định tháng nhuận nói ở trên, còn 12 tiết là thứ dùng để cắt tháng trong Bát Tự.
| Tiết khí | Hán | Hoàng kinh | Ngày dương lịch xấp xỉ | Loại |
|---|---|---|---|---|
| Lập Xuân | 立春 | 315° | 04/02 | tiết |
| Vũ Thủy | 雨水 | 330° | 19/02 | trung khí |
| Kinh Trập | 驚蟄 | 345° | 05/03 | tiết |
| Xuân Phân | 春分 | 0° | 20/03 | trung khí |
| Thanh Minh | 清明 | 15° | 04/04 | tiết |
| Cốc Vũ | 穀雨 | 30° | 20/04 | trung khí |
| Lập Hạ | 立夏 | 45° | 05/05 | tiết |
| Tiểu Mãn | 小滿 | 60° | 21/05 | trung khí |
| Mang Chủng | 芒種 | 75° | 05/06 | tiết |
| Hạ Chí | 夏至 | 90° | 21/06 | trung khí |
| Tiểu Thử | 小暑 | 105° | 07/07 | tiết |
| Đại Thử | 大暑 | 120° | 22/07 | trung khí |
| Lập Thu | 立秋 | 135° | 07/08 | tiết |
| Xử Thử | 處暑 | 150° | 23/08 | trung khí |
| Bạch Lộ | 白露 | 165° | 07/09 | tiết |
| Thu Phân | 秋分 | 180° | 23/09 | trung khí |
| Hàn Lộ | 寒露 | 195° | 08/10 | tiết |
| Sương Giáng | 霜降 | 210° | 23/10 | trung khí |
| Lập Đông | 立冬 | 225° | 07/11 | tiết |
| Tiểu Tuyết | 小雪 | 240° | 22/11 | trung khí |
| Đại Tuyết | 大雪 | 255° | 07/12 | tiết |
| Đông Chí | 冬至 | 270° | 21/12 | trung khí |
| Tiểu Hàn | 小寒 | 285° | 05/01 | tiết |
| Đại Hàn | 大寒 | 300° | 20/01 | trung khí |
Nhìn bảng này sẽ thấy ngay một điều: Thanh Minh — ngày tảo mộ — luôn rơi vào khoảng mồng 4, mồng 5 tháng Tư dương lịch, chứ không phải một ngày âm lịch cố định. Rất nhiều người vẫn tra Thanh Minh trong lịch âm và không hiểu vì sao nó nhảy.
Mười hai tiết cắt tháng trong Bát Tự
Trụ tháng của Bát Tự không đổi vào mồng Một âm lịch. Nó đổi đúng vào thời điểm một trong 12 tiết bắt đầu. Bảng dưới là toàn bộ quy tắc cắt tháng:
| Tiết mở tháng | Hoàng kinh | Tháng theo địa chi | Ngày dương lịch xấp xỉ |
|---|---|---|---|
| Lập Xuân | 315° | tháng Dần | 04/02 |
| Kinh Trập | 345° | tháng Mão | 05/03 |
| Thanh Minh | 15° | tháng Thìn | 04/04 |
| Lập Hạ | 45° | tháng Tỵ | 05/05 |
| Mang Chủng | 75° | tháng Ngọ | 05/06 |
| Tiểu Thử | 105° | tháng Mùi | 07/07 |
| Lập Thu | 135° | tháng Thân | 07/08 |
| Bạch Lộ | 165° | tháng Dậu | 07/09 |
| Hàn Lộ | 195° | tháng Tuất | 08/10 |
| Lập Đông | 225° | tháng Hợi | 07/11 |
| Đại Tuyết | 255° | tháng Tý | 07/12 |
| Tiểu Hàn | 285° | tháng Sửu | 05/01 |
Và trụ năm cũng vậy: năm Bát Tự đổi ở Lập Xuân, không đổi ở Giao thừa. Chi tiết về bốn trụ, cách độn can tháng và can giờ, chúng tôi đã viết riêng trong bài Bát Tự tứ trụ: bốn cột được lập ra như thế nào.
Vì sao hai môn cho ra hai "tháng" khác nhau
Đến đây thì chỗ lệch đã rõ. Xếp cạnh nhau:
- Năm. Bát Tự cắt năm ở Lập Xuân, tức khoảng mồng 4 tháng 2 dương lịch, cố định. Tử Vi cắt năm ở mồng Một tháng Giêng âm lịch, tức Tết, và Tết có thể rơi vào bất cứ đâu trong khoảng từ hạ tuần tháng 1 tới trung tuần tháng 2 dương lịch.
- Tháng. Bát Tự cắt tháng ở 12 tiết trong bảng trên. Tử Vi dùng thẳng số tháng âm lịch. Hai mốc này có thể lệch nhau tới hơn hai tuần.
- Ngày. Bát Tự dùng trụ ngày theo vòng can chi chạy liên tục, không quan tâm lịch nào. Tử Vi dùng ngày âm lịch, vì ngày âm lịch là thứ trực tiếp dùng để an một số sao.
- Giờ. Cả hai đều chia ngày thành 12 canh giờ hai tiếng. Chỗ khác nhau nằm ở việc có hiệu chỉnh giờ mặt trời thật theo kinh độ nơi sinh hay không — đây là tranh cãi riêng, không liên quan tới chuyện lịch.
Hệ quả cụ thể nhất: có một cửa sổ vài ngày tới hơn hai tuần giữa Tết và Lập Xuân — và tuỳ năm, cái nào đến trước cũng có thể xảy ra. Người sinh trong cửa sổ đó sẽ thấy lá số Bát Tự ghi một năm can chi, còn lá số Tử Vi ghi một năm khác. Cả hai đều đúng theo quy ước của môn mình.
Tháng nhuận: chỗ các trường phái không đồng ý với nhau
Bát Tự không bao giờ gặp vấn đề tháng nhuận, vì nó không dùng tháng âm lịch. Tử Vi thì có, và đây là chỗ các sách chép khác nhau. Ba cách xử lý thường gặp:
- Coi cả tháng nhuận như tháng chính trước đó.
- Coi cả tháng nhuận như tháng kế tiếp.
- Cắt đôi: từ mồng Một tới ngày 15 tính theo tháng trước, từ ngày 16 trở đi tính theo tháng sau. Đây là cách được nhắc tới nhiều nhất trong các sách Tử Vi lưu hành ở Việt Nam.
Chúng tôi nêu cả ba và không tuyên bố cái nào đúng, vì đây là khác biệt về quy ước của trường phái chứ không phải chuyện tính sai. Nếu bạn sinh vào tháng nhuận, hãy biết rằng lá số của bạn sẽ khác nhau tuỳ người lập, và hãy hỏi họ dùng quy ước nào.
Mấy chỗ hay nhầm
- "Tuổi âm lịch" không phải "năm Bát Tự". Tuổi mụ tính theo năm âm lịch. Năm can chi trong Bát Tự tính theo Lập Xuân. Hai con số này lệch nhau với những người sinh đầu năm.
- Thanh Minh không phải ngày âm lịch. Nó là tiết khí, luôn quanh mồng 4–5 tháng Tư dương lịch.
- Tết không phải Lập Xuân. Tết là điểm Sóc gần Lập Xuân nhất, không phải chính Lập Xuân. Hai mốc gần nhau nhưng khác nhau.
- Đông chí luôn ở tháng Mười Một âm lịch, không phải tháng Chạp. Đây là mốc neo của lịch chứ không phải trùng hợp.
- Lịch âm Việt và lịch âm Trung không đồng nhất. Chúng tính ở hai múi giờ khác nhau nên thỉnh thoảng lệch ngày.
Giới hạn của những gì vừa trình bày
Những con số trong bài này là lịch pháp và thiên văn — chúng kiểm chứng được, và chúng tôi ghi lại đúng như các bảng lịch dùng chung. Nhưng phần "vì sao Bát Tự phải dùng tiết khí còn Tử Vi phải dùng lịch âm" thì không có chứng minh nào cả: đó là quy ước hình thành trong lịch sử của từng môn, và người ta giải thích nó theo nhiều cách khác nhau tuỳ trường phái.
Thêm một điều đáng nói thẳng: các mốc tiết khí và điểm Sóc chỉ chính xác tới mức mô hình thiên văn được dùng để tính chúng. Với người sinh cách một mốc tiết khí vài phút, hoặc sinh sát nửa đêm, kết quả có thể lật sang trụ khác chỉ vì phần mềm này dùng bộ số khác phần mềm kia. Trong những trường hợp đó, đừng tin một công cụ duy nhất — kể cả công cụ của chúng tôi ở trang lập lá số. Hãy đối chiếu ít nhất hai nguồn và biết rằng chính bản thân giờ sinh ghi trên giấy tờ cũng thường chỉ là con số làm tròn.
Nếu bạn muốn hiểu bộ khung khái niệm nằm dưới cả hai hệ lịch này, bài Âm dương và ngũ hành là chỗ nên đọc tiếp. Các bài cùng loại nằm ở chuyên mục Nền tảng.

