Đọc một lá số Tử Vi bắt đầu từ đâu

Một lá số có hơn trăm sao, và người mới thường bắt đầu từ sao lạ nhất. Thứ tự đúng thì ngược lại: cung trước, cấu trúc trước, sao sau, tứ hoá sau cùng.

Đọc một lá số Tử Vi bắt đầu từ đâu

Bắt đầu từ cung Mệnh và cung Thân, không phải từ sao. Sau đó mới đọc tam phương tứ chính của cung Mệnh, rồi tới chính tinh nằm trong cụm đó, và tứ hoá là thứ đọc sau cùng. Đảo thứ tự này là nguồn gốc của phần lớn những cách luận nghe rất kêu mà rỗng.

Lý do nằm ở cấu trúc. Một lá số Tử Vi có mười hai cung cố định và hơn một trăm sao rải vào đó. Nếu bạn bắt đầu từ một ngôi sao, bạn đang đọc một chi tiết mà chưa biết nó nằm trong khung nào. Nếu bắt đầu từ cung, bạn có khung trước, chi tiết sau. Bài này đi theo thứ tự đó, và nói rõ ở mỗi bước chỗ nào các trường phái không đồng ý với nhau.

Bước 1 — Cung Mệnh và cung Thân

Cung Mệnh là điểm neo của cả lá số. Nó được an từ tháng sinh âm lịch và giờ sinh, nên hai người sinh cùng ngày khác giờ thường có Mệnh ở hai cung khác nhau — và từ đó toàn bộ mười một cung còn lại lệch theo. Đây là lý do giờ sinh trong Tử Vi không phải chi tiết phụ.

Cung Thân an theo cùng tháng sinh nhưng đếm ngược chiều với Mệnh theo giờ. Hệ quả toán học của phép an này là cung Thân chỉ có thể rơi vào một trong sáu cung: Mệnh, Phúc Đức, Quan Lộc, Thiên Di, Tài Bạch, Phu Thê. Không bao giờ rơi vào Huynh Đệ hay Tật Ách. Nếu một lá số bạn nhận được có Thân nằm ngoài sáu cung này, lá số đó lập sai.

Cách đọc phổ biến là Mệnh chủ về phần đầu đời và cái gốc, Thân chủ về phần sau và cái người ta trở thành. Có sách nói mốc chuyển vào khoảng ba mươi đến ba mươi lăm tuổi. Chúng tôi xin ghi đây là một quy ước diễn giải, không phải một mốc đo được: các bản khác nhau đưa ra các con số khác nhau, và không có cách nào kiểm chứng.

Điều đáng chú ý hơn là Thân đồng cung với cái gì. Thân ở ngay cung Mệnh thường được hiểu là người sống nhất quán với bản chất mình. Thân ở Phu Thê thì phần lớn cuộc đời gắn vào quan hệ đôi lứa. Thân ở Quan Lộc thì gắn vào việc làm. Đó là ba câu về trọng tâm cuộc đời, và bạn đã có chúng trước khi đọc một ngôi sao nào.

Bước 2 — Tam phương tứ chính: đọc cụm, không đọc điểm

Mười hai cung xếp trên một vòng tròn. Với bất kỳ cung nào, ba cung cách nó bốn ô hợp thành một tam giác đều — đó là tam phương. Cung nằm đối diện, cách sáu ô, gọi là đối cung. Tam phương cộng đối cung thành tứ chính: bốn cung phải đọc cùng nhau.

Với cung Mệnh, cụm đó là:

  • Mệnh — bản thân, tính chất gốc
  • Tài Bạch — cách tiền vào ra, cách xử lý nguồn lực
  • Quan Lộc — cách làm việc, vị trí trong tổ chức
  • Thiên Di — môi trường bên ngoài, cách người khác thấy mình

Ba cung đầu là tam phương, cộng Thiên Di thành tứ chính. Xin lưu ý một chỗ dễ nhầm về thuật ngữ: có sách gọi tam phương là ba cung khác (Tài Bạch, Quan Lộc, Thiên Di) và tứ chính là cả bốn cung kể cả bản cung. Cách đếm khác nhau nhưng bốn cung được lấy ra thì như nhau, nên chỉ cần biết là có hai lối gọi.

Ý nghĩa của việc đọc theo cụm: bản thân, tiền bạc, sự nghiệp và môi trường không phải bốn chủ đề rời nhau mà là bốn mặt của cùng một cấu trúc. Một cung Mệnh yếu nhưng tam phương hội tụ sao mạnh đọc ra khác hẳn một cung Mệnh mạnh mà tam phương trống rỗng. Đọc riêng một cung là bỏ mất chính thông tin đó.

Ba tam phương còn lại

Vì mười hai chia hết cho bốn, vòng cung chia trọn thành bốn nhóm tam phương, không dư cung nào. Cụm của Mệnh chỉ là một trong bốn. Ba nhóm kia hoạt động theo đúng cơ chế ấy và cũng phải đọc theo cụm:

Nhóm thứ hai gom ba lớp quan hệ theo thế hệ — người trên, người ngang hàng, người sau. Nhóm thứ tư gom chỗ ở, thân thể và anh em. Chúng tôi ghi rõ: cách gộp nghĩa như vậy là cách chúng tôi đọc cấu trúc, không phải một phân loại có sẵn trong cổ thư. Bản thân việc ba cung ấy hợp tam phương thì chắc chắn, vì nó là hệ quả của vị trí; còn chúng "nói về" cái gì chung thì là diễn giải.

Sáu cặp đối cung cũng vậy: Mệnh đối Thiên Di, Quan Lộc đối Phu Thê, Tài Bạch đối Phúc Đức, Điền Trạch đối Tử Tức, Phụ Mẫu đối Tật Ách, Nô Bộc đối Huynh Đệ. Cặp Quan Lộc — Phu Thê là cặp hay được nhắc nhất, và nó giải thích vì sao nhiều bản luận nói chuyện sự nghiệp lại kéo sang chuyện hôn nhân: hai cung ấy nhìn thẳng vào nhau trên vòng.

Mười hai cung và chủ về

Bảng dưới đây là quy ước chung, ghi theo thứ tự an cung tiêu chuẩn tính từ Mệnh. Cột chủ về là phạm vi cổ điển, không phải định nghĩa cứng — mỗi phái mở rộng theo một hướng riêng. Mỗi cung có trang riêng trong mục Tử Vi.

#CungChủ về
1MệnhBản chất, tính khí, cái nhìn nền của cả lá số
2Phụ MẫuCha mẹ, người trên, học hành thuở đầu
3Phúc ĐứcĐời sống tinh thần, cái người ta thấy đủ hay thiếu
4Điền TrạchNhà cửa, đất đai, tài sản cố định
5Quan LộcSự nghiệp, công việc, chức phận
6Nô BộcBạn bè, cộng sự, người cùng làm
7Thiên DiĐi lại, môi trường ngoài, cơ hội xa nhà
8Tật ÁchThân thể, chỗ dễ hao tổn
9Tài BạchTiền bạc, cách kiếm và cách giữ
10Tử TứcCon cái, thế hệ sau, thứ mình gây dựng rồi rời tay
11Phu ThêVợ chồng, quan hệ đôi lứa
12Huynh ĐệAnh em, người ngang hàng gần nhất

Bước 3 — Chính tinh, và vì sao Thiên Tướng không đọc được một mình

Mười bốn chính tinh chia làm hai chùm. Chùm Tử Vi có sáu sao: Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh. Chùm Thiên Phủ có tám sao: Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân. Vị trí của Tử Vi quyết định vị trí của cả mười ba sao còn lại — chúng không rải ngẫu nhiên mà đi thành chuỗi cố định.

Chính vì chuỗi cố định đó mà việc đọc một ngôi sao tách khỏi hàng xóm của nó là sai về nguyên tắc. Thiên Tướng là ví dụ rõ nhất.

Trong chuỗi Thiên Phủ, thứ tự an sao là Thiên Phủ → Thái Âm → Tham Lang → Cự Môn → Thiên Tướng → Thiên Lương → Thất Sát. Hệ quả: Thiên Tướng luôn luôn có Cự Môn ở một cung giáp và Thiên Lương ở cung giáp bên kia. Không có lá số nào khác đi. Cổ thư gọi Thiên Tướng là Ấn — con dấu, thứ đóng vào đâu thì xác nhận cái đó.

Thêm một điểm cấu tạo: trong bảng tứ hoá thông dụng, Thiên Tướng không nằm trong nhóm sao được hoá. Nó không tự đổi tính. Nó đổi tính qua hai cung giáp. Cổ thư ghi hai cách đối lập nhau:

  • Tài Ấm giáp Ấn — Cự Môn được Hoá Lộc (Tài) một bên, Thiên Lương vốn mang nghĩa che chở (Ấm) một bên. Con dấu được hai thứ tốt kẹp giữa.
  • Hình Kỵ giáp Ấn — Cự Môn mang Hoá Kỵ, Thiên Lương gặp Thiên Hình. Cùng một ngôi Thiên Tướng, đọc ra gần như ngược lại.

Hai cách này chỉ khác nhau ở hai cung bên cạnh. Ngôi sao ở giữa không hề đổi. Ai đọc "Mệnh có Thiên Tướng nên người trung hậu, có uy" mà chưa nhìn hai cung giáp thì đang đọc một nửa dữ liệu và phát biểu như đủ.

Bước 4 — Tứ hoá, và chỗ các trường phái tách nhau

Tứ hoá gồm Hoá Lộc, Hoá Quyền, Hoá Khoa, Hoá Kỵ, an theo thiên can của năm sinh. Cách hiểu thông dụng: Lộc là nguồn đến, Quyền là sức đẩy và quyền chi phối, Khoa là danh tiếng và sự được ghi nhận, Kỵ là chỗ vướng, chỗ dính, chỗ không buông được.

Đây cũng là chỗ các phái tách nhau rõ nhất. Bảng dưới ghi bản thông dụng nhất; những ô có ghi chú trong ngoặc là những ô các sách chép khác nhau.

Can năm sinhHoá LộcHoá QuyềnHoá KhoaHoá Kỵ
GiápLiêm TrinhPhá QuânVũ KhúcThái Dương
ẤtThiên CơThiên LươngTử ViThái Âm
BínhThiên ĐồngThiên CơVăn XươngLiêm Trinh
ĐinhThái ÂmThiên ĐồngThiên CơCự Môn
MậuTham LangThái ÂmHữu Bật (có bản: Thái Dương)Thiên Cơ
KỷVũ KhúcTham LangThiên LươngVăn Khúc
CanhThái DươngVũ KhúcThái Âm (có bản: Thiên Phủ / Thiên Đồng)Thiên Đồng (có bản: Thái Âm)
TânCự MônThái DươngVăn KhúcVăn Xương
NhâmThiên LươngTử ViTả Phụ (có bản: Thiên Phủ)Vũ Khúc
QuýPhá QuânCự MônThái ÂmTham Lang

Hàng Canh là hàng gây tranh cãi lâu nhất. Tuỳ bản bạn cầm trên tay, một người sinh năm Canh có thể có Thái Âm Hoá Khoa hoặc Thái Âm Hoá Kỵ — hai kết luận đối nghịch trên cùng một lá số. Nói cho rõ hệ quả thực tế: nếu bạn gặp hai bản luận giải khác nhau ở hàng Canh, đó không phải vì có ai đó tính sai. Cả hai đều tra đúng bảng của mình; hai bảng ấy vốn khác nhau. Đây là vấn đề dị bản của văn bản, không phải vấn đề kỹ thuật giải được bằng suy luận, và không có trọng tài nào phân xử được.

Cùng một lá số, hai người có nghề đọc ra hai bản luận khác nhau là chuyện bình thường, và khác biệt thường nằm đúng ở hai chỗ: phụ tinh lấy bao nhiêu sao và tứ hoá theo bản nào. Chính tinh và mười hai cung thì gần như mọi phái đồng ý. Nếu ai đó đưa bạn một bản luận, câu hỏi đáng hỏi là họ theo bảng tứ hoá nào — chứ không phải họ đúng hay sai.

Quy trình bốn bước để tự làm

  1. Xác định Mệnh và Thân. Ghi ra hai cung đó nằm ở đâu, Thân đồng cung với cung nào trong sáu khả năng. Bạn có thể lập lá số Tử Vi để có sẵn phần này.
  2. Khoanh tứ chính của Mệnh. Mệnh, Tài Bạch, Quan Lộc, Thiên Di. Đọc bốn cung này như một cụm, đừng viết kết luận nào trước khi xem đủ bốn.
  3. Vào chính tinh. Sao nào ở Mệnh, sao nào ở ba cung còn lại của tứ chính, và quan trọng không kém — hai cung giáp Mệnh có gì.
  4. Cuối cùng mới tứ hoá. Tra can năm sinh, xem bốn hoá rơi vào cung nào. Tứ hoá không tạo ra câu chuyện; nó tô đậm hoặc bẻ hướng câu chuyện mà ba bước trên đã dựng.

Nếu ở bước bốn bạn thấy kết luận đảo ngược hoàn toàn so với bước ba, khả năng cao là ba bước đầu làm chưa kỹ chứ không phải tứ hoá mạnh đến thế.

Giới hạn của cách đọc này

Thứ tự bốn bước ở trên là một quy ước tổ chức thông tin, không phải một định luật. Nó có giá trị vì nó buộc người đọc đi từ cấu trúc xuống chi tiết thay vì nhặt sao lẻ, và vì nó làm lộ ra chỗ mình đang dựa vào bản chép nào. Nó không làm cho kết luận đúng hơn theo nghĩa kiểm chứng được.

Phần lớn Tử Vi là một hệ thống diễn giải: các mệnh đề trong đó không được phát biểu ở dạng có thể sai. "Người này hợp làm việc độc lập" không có phép thử nào bác bỏ được. Đọc để hiểu mình đang được mô tả bằng ngôn ngữ gì thì có ích; đọc để biết chắc chuyện sắp xảy ra thì hệ thống này không đưa ra được thứ đó, dù bản luận có nghe chắc chắn đến đâu.

Một chỗ cần nói riêng vì nó hay bị lạm dụng: cung Tật Ách không phải một bản chẩn đoán. Cổ thư xếp nó vào phạm vi thân thể và chỗ dễ hao tổn, nhưng không mệnh đề nào trong Tử Vi thay được một lần đi khám, và không có bản luận nào là lý do để hoãn việc đó lại. Tương tự với cung Phu Thê và những lời khuyên nên hay không nên lấy ai.

Và một điều cụ thể: lá số dựng trên giờ sinh. Giờ sinh ghi trong giấy tờ ở nhiều gia đình là giờ ước, không phải giờ ghi lại lúc đó. Sai một canh giờ là lệch cung Mệnh, lệch cung Thân, lệch cả mười hai cung. Trước khi tranh luận một sao nằm miếu hay hãm, nên kiểm lại con số đầu vào. Nền chung mà Tử Vi mượn — âm dương, ngũ hành — chúng tôi viết riêng trong bài âm dương và ngũ hành.